| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 40 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + NK | N00 | ||||
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ hoạ | 60 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + NK | H00; H01 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 140 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 180 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | D01; D04; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 100 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | D01; D06; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 180 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | D01; DD2; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 105 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 8 | 7310630 | Việt Nam học | 80 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| THPT + CCNN | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 9 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 180 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| THPT + CCNN | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 180 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7340101A | Quản trị kinh doanh định hướng chuẩn nghề nghiệp quốc tế | 35 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | A01; D01; D07; D09; D10; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 12 | 7340115 | Marketing | 140 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 13 | 7340122 | Thương mại điện tử | 70 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 14 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 140 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 15 | 7340301 | Kế toán | 180 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 16 | 7340301A | Kế toán định hướng chứng chỉ quốc tế ACCA | 35 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | A01; D01; D07; D09; D10; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 17 | 7380107 | Luật kinh tế | 140 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; X01; X78 | ||||
| THPT + CCNN | D01; X78 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 18 | 7480101 | Khoa học máy tính | 70 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 19 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 35 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 210 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 21 | 7480207 | Trí tuệ nhân tạo | 70 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 22 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 175 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | ||||
| THPT + CCNN | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 23 | 7720301 | Điều dưỡng | 160 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; B03; B08; D07 | ||||
| THPT + CCNN | B08; D07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 24 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 150 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + Học bạ | C01; C02; C03; C04; D01; X01 | ||||
| THPT + CCNN | D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 25 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 150 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + Học bạ | C01; C02; C03; C04; D01; X01 | ||||
| THPT + CCNN | D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
1. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + NK
• Tổ hợp: N00
2. Thiết kế đồ hoạ
• Mã ngành: 7210403
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + NK
• Tổ hợp: H00; H01
3. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
4. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: D01; D04; D14; D15; Q00
5. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: D01; D06; D14; D15; Q00
6. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: D01; DD2; D14; D15; Q00
7. Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: 7310106
• Chỉ tiêu: 105
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01; X25; K00; Q00
8. Việt Nam học
• Mã ngành: 7310630
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00
9. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00
10. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01; X25; K00; Q00
11. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01; X25; K00; Q00
12. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01; X25; K00; Q00
13. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01; X25; K00; Q00
14. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01; X25; K00; Q00
15. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; X01; X78; Q00
16. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00
17. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: 7480104
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00
18. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00
19. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480207
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00
20. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 175
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01; X25; K00; Q00
21. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + Học bạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; K00; Q00
22. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + Học bạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; X01; K00; Q00
23. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + Học bạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; X01; K00; Q00
24. Quản trị kinh doanh định hướng chuẩn nghề nghiệp quốc tế
• Mã ngành: 7340101A
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; K00; Q00
25. Kế toán định hướng chứng chỉ quốc tế ACCA
• Mã ngành: 7340301A
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; K00; Q00



