Điểm thi Tuyển sinh 247

Điểm chuẩn vào lớp 10 Ninh Bình 2025 và 3 năm gần đây

Điểm chuẩn vào lớp 10 Ninh Bình 2026 vào các trường THPT công lập sẽ được công bố muộn nhất vào ngày 08/6/2026.

Tham khảo Điểm chuẩn vào lớp 10 Ninh Bình sau sáp nhập (bao gồm Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình) 3 năm (2025, 2024, 2023) chi tiết từng trường phía dưới.

  1. Xem điểm chuẩn các trường công lập tại Ninh Bình năm 2025 - Xem chi tiết
  2. Xem điểm chuẩn các trường chuyên tại Ninh Bình năm 2025 - Xem chi tiết

1. Điểm chuẩn các trường công lập tại Ninh Bình

STTTên Trường202520242023
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Kéo sang để xem điểm chuẩn 2023 -->

2. Điểm chuẩn các trường chuyên tại Ninh Bình

STTTên Trường202520242023

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Biên Hoà37.5--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong57.37.587.89
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy41.6540.8-
2. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Biên Hoà39.5--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong49.76.957.66
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy44.9543.55-
3. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Biên Hoà38--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong47.857.938.01
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy4544.5-
4. Chuyên
1THPT Chuyên Biên Hoà33.25--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong53.257.387.67
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy42.5544.645.3
5. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Biên Hoà36--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong56.56.387.5
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy46.5942-
6. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Biên Hoà34.25--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong51.056.647.37
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy42.838.44-
7. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Biên Hoà34--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong50.056.57.69
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy4438.239
8. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Biên Hoà31.5--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong50.96.97.62
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy44.4544.3-
9. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Biên Hoà37.25--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong52.956.846.96
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy42.0539.85-
10. Chuyên Nga
1THPT Chuyên Biên Hoà35.25--
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong36.85.325.21
3THPT Chuyên Lương Văn Tụy40.4--
11. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong40.66.66.44
2THPT Chuyên Lương Văn Tụy-40.15-
12. Chuyên Không chuyên
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong--8.45
13. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--42.5
14. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--39.75
15. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--39.49
16. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--43.25
17. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--40.05
18. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--39.3
19. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--45.3
20. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Lương Văn Tụy--40.65