| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | M00 | |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | A01; D09; D01; D15 | |
| 3 | 6340202 | Tài chính – Ngân hàng | A00; D01; C03; X01 | |
| 4 | 6340301 | Kế toán | A00; D01; C03; X01 | |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00; D01; C03; X01 | |
| 6 | 6480205 | Tin học ứng dụng | A00; A01; X26; X02; X06 | |
| 7 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; X26; X07 | |
| 8 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; X26; X07 | |
| 9 | 6620302 | Chế biến và bảo quản thủy sản | A00; B00; A05; C03 | |
| 10 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; A05; C03 | |
| 11 | 6640201 | Dịch vụ thú y | A00; B00; A05; C03 | |
| 12 | 6720201 | Dược | B00; B03; D08; D01 | |
| 13 | 6720301 | Điều dưỡng | B00; B03; D08; D01 | |
| 14 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | C00; D01; C04; X70 |
Giáo dục mầm non
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: M00
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: A01; D09; D01; D15
Tài chính – Ngân hàng
Mã ngành: 6340202
Tổ hợp: A00; D01; C03; X01
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: A00; D01; C03; X01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Tổ hợp: A00; D01; C03; X01
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
Tổ hợp: A00; A01; X26; X02; X06
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 6510202
Tổ hợp: A00; A01; X26; X07
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 6510303
Tổ hợp: A00; A01; X26; X07
Chế biến và bảo quản thủy sản
Mã ngành: 6620302
Tổ hợp: A00; B00; A05; C03
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 6620303
Tổ hợp: A00; B00; A05; C03
Dịch vụ thú y
Mã ngành: 6640201
Tổ hợp: A00; B00; A05; C03
Dược
Mã ngành: 6720201
Tổ hợp: B00; B03; D08; D01
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Tổ hợp: B00; B03; D08; D01
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103
Tổ hợp: C00; D01; C04; X70



