| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220103 | Việt Nam học | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 3 | 6320201 | Hệ thống thông tin | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 4 | 6340116 | Marketing | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 5 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 6 | 6340202 | Tài chính ngân hàng | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 7 | 6340301 | Kế toán | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 8 | 6340403 | Quản trị văn phòng | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 9 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 10 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 11 | 6380201 | Dịch vụ pháp lý | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 12 | 6480205 | Tin học ứng dụng | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 13 | 6480214 | Thiết kế trang Web | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 14 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 15 | 6540204 | Công nghệ may | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 16 | 6540421 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 17 | 6580301 | Quản lý xây dựng | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 | |
| 18 | 6810101 | Quản trị dịch vụ và lữ hành | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
Việt Nam học
Mã ngành: 6220103
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Hệ thống thông tin
Mã ngành: 6320201
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Marketing
Mã ngành: 6340116
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Tài chính doanh nghiệp
Mã ngành: 6340201
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Tài chính ngân hàng
Mã ngành: 6340202
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 6340403
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 6340417
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Dịch vụ pháp lý
Mã ngành: 6380201
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Thiết kế trang Web
Mã ngành: 6480214
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 6510103
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Công nghệ may
Mã ngành: 6540204
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Mã ngành: 6540421
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Quản lý xây dựng
Mã ngành: 6580301
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
Quản trị dịch vụ và lữ hành
Mã ngành: 6810101
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14



