| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | ||
| 2 | 6340122 | Thương mại điện tử | ||
| 3 | 6340301 | Kế toán | ||
| 4 | 6340403 | Quản trị văn ohongf | ||
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | ||
| 6 | 6480205 | Tin học ứng dụng | ||
| 7 | 6720201 | DƯợc | ||
| 8 | 6720301 | Điều dưỡng | ||
| 9 | 6810101 | Quản trị dịch vụ và lữ hành | ||
| 10 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch |
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Thương mại điện tử
Mã ngành: 6340122
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Quản trị văn ohongf
Mã ngành: 6340403
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
DƯợc
Mã ngành: 6720201
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Quản trị dịch vụ và lữ hành
Mã ngành: 6810101
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103



