| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 2 | 6340301 | Kế toán | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 3 | 6340403 | Quản trị văn phòng | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 4 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 5 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 6 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 7 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 8 | 6540104 | Chế biến thực phẩm | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 9 | 6620116 | Bảo vệ thực vật | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 10 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 11 | 6640101 | Thú y | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 12 | 6720102 | Y học cổ truyền | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 13 | 6720201 | Dược | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 14 | 6720301 | Điều dưỡng | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 | |
| 15 | 6720604 | Kỹ thuật vật lý trị liệu và phục hồi chức năng | C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03 |
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 6340403
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Mã ngành: 6510303
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 6540103
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Chế biến thực phẩm
Mã ngành: 6540104
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 6620116
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 6620303
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Thú y
Mã ngành: 6640101
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Y học cổ truyền
Mã ngành: 6720102
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Dược
Mã ngành: 6720201
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03
Kỹ thuật vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Mã ngành: 6720604
Tổ hợp: C01; C02; C04; X01; VL01; VL02; VL03



