| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4720110 | Sơ cấp Quản lý, huấn luyện sức khỏe | ||
| 2 | 5220211 | Trung cấp Tiếng Hàn Quốc | ||
| 3 | 55340129 | Trung cấp Công nghệ Thực phẩm - Dược phẩm | ||
| 4 | 5720110 | Trung cấp Quản lý, huấn luyện sức khỏe | ||
| 5 | 5720202 | Trung cấp Kỹ thuật Dược | ||
| 6 | 65340129 | Cao đẳng Công nghệ Thực phẩm - Dược phẩm | ||
| 7 | 6720110 | Cao đẳng Quản lý, huấn luyện sức khỏe | ||
| 8 | 6720201 | Cao đẳng Dược | ||
| 9 | 6720202 | Cao đẳng Kỹ thuật Dược | ||
| 10 | 6720203 | Cao đẳng Kỹ thuật kiểm nghiệm thuốc | ||
| 11 | 6720204 | Cao đẳng Dược cộng đồng | ||
| 12 | 6720205 | Cao đẳng Dược liệu dược học cổ truyền | ||
| 13 | 6810404 | Cao đẳng Chăm sóc sắc đẹp |
Sơ cấp Quản lý, huấn luyện sức khỏe
Mã ngành: 4720110
Trung cấp Tiếng Hàn Quốc
Mã ngành: 5220211
Trung cấp Công nghệ Thực phẩm - Dược phẩm
Mã ngành: 55340129
Trung cấp Quản lý, huấn luyện sức khỏe
Mã ngành: 5720110
Trung cấp Kỹ thuật Dược
Mã ngành: 5720202
Cao đẳng Công nghệ Thực phẩm - Dược phẩm
Mã ngành: 65340129
Cao đẳng Quản lý, huấn luyện sức khỏe
Mã ngành: 6720110
Cao đẳng Dược
Mã ngành: 6720201
Cao đẳng Kỹ thuật Dược
Mã ngành: 6720202
Cao đẳng Kỹ thuật kiểm nghiệm thuốc
Mã ngành: 6720203
Cao đẳng Dược cộng đồng
Mã ngành: 6720204
Cao đẳng Dược liệu dược học cổ truyền
Mã ngành: 6720205
Cao đẳng Chăm sóc sắc đẹp
Mã ngành: 6810404



