| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Kỹ thuật máy lạnh và Điều hoà không khí (Điện lạnh) | ||
| 2 | 10 | Điện công nghiệp | ||
| 3 | 11 | Quản trị kinh doanh | ||
| 4 | 12 | Điện tử công nghiệp | ||
| 5 | 2 | Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành | ||
| 6 | 3 | Quản trị Nhà hàng và dịch vụ ăn uống | ||
| 7 | 4 | Quản trị văn phòng | ||
| 8 | 5 | Dịch vụ pháp lý | ||
| 9 | 5480108 | ĐỒ HOẠ ĐA PHƯƠNG TIỆN | ||
| 10 | 6 | KIỂM TOÁN | ||
| 11 | 6480202 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (ỨNG DỤNG PHẦN MỀM) | ||
| 12 | 6480206 | TIN HỌC ỨNG DỤNG | ||
| 13 | 6480210 | QUẢN TRỊ MẠNG MÁY TÍNH | ||
| 14 | 6540206 | Thiết kế thời trang | ||
| 15 | 7 | Kế toán | ||
| 16 | 8 | Tài chính - Ngân hàng | ||
| 17 | 9 | May thời trang |
Kỹ thuật máy lạnh và Điều hoà không khí (Điện lạnh)
Mã ngành: 1
Điện công nghiệp
Mã ngành: 10
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 11
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 12
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành
Mã ngành: 2
Quản trị Nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 3
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 4
Dịch vụ pháp lý
Mã ngành: 5
ĐỒ HOẠ ĐA PHƯƠNG TIỆN
Mã ngành: 5480108
KIỂM TOÁN
Mã ngành: 6
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (ỨNG DỤNG PHẦN MỀM)
Mã ngành: 6480202
TIN HỌC ỨNG DỤNG
Mã ngành: 6480206
QUẢN TRỊ MẠNG MÁY TÍNH
Mã ngành: 6480210
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 6540206
Kế toán
Mã ngành: 7
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 8
May thời trang
Mã ngành: 9



