| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | ||
| 3 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | ||
| 4 | 6510109 | Xây dựng công trình thủy | ||
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 6 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | ||
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 8 | 6540104 | Chế biến thực phẩm | ||
| 9 | 6620109 | Khoa học cây trồng | ||
| 10 | 6620116 | Bảo vệ thực vật | ||
| 11 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 12 | 6620312 | Kiểm ngư | ||
| 13 | 6640101 | Thú y | ||
| 14 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ||
| 15 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | ||
| 16 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | ||
| 17 | 6850102 | Quản lý đất đai |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 6510103
Xây dựng công trình thủy
Mã ngành: 6510109
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Chế biến thực phẩm
Mã ngành: 6540104
Khoa học cây trồng
Mã ngành: 6620109
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 6620116
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 6620303
Kiểm ngư
Mã ngành: 6620312
Thú y
Mã ngành: 6640101
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 6810101
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 6810205
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207
Quản lý đất đai
Mã ngành: 6850102



