| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng anh | D01 | |
| 2 | 6320103 | Báo chí | A00, A01, C00, D01 | |
| 3 | 6320108 , | Quan hệ công chúng | A00, A01, C00, D01 | |
| 4 | 6340301 | Kế toán | A00, A01, D01 | |
| 5 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01 | |
| 6 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, D01 | |
| 7 | 6510312 | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | A00, A01, D01 |
Tiếng anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: D01
Báo chí
Mã ngành: 6320103
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01
Quan hệ công chúng
Mã ngành: 6320108 ,
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: A00, A01, D01
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Tổ hợp: A00, A01, D01
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 6510303
Tổ hợp: A00, A01, D01
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
Mã ngành: 6510312
Tổ hợp: A00, A01, D01




