| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | C00, X01,C12 | |
| 2 | 6210225 | Thanh nhạc | D01, C03 | |
| 3 | 6220206 | Tiếng Anh | D01, D14 | |
| 4 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | D01, D14 | |
| 5 | 6340301 | Kế toán | D01, X01 | |
| 6 | 6480205 | Tin học ứng dụng | C01, D01 | |
| 7 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | C01, D01 | |
| 8 | 6510216 | Công nghệ ô tô | C01, D01 | |
| 9 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | C01, D01 | |
| 10 | 6520123 | Hàn | C01, D01 | |
| 11 | 6520207 | Điện công nghiệp | C01, D01 | |
| 12 | 6520224 | Điện tử dân dụng | C01, D01 | |
| 13 | 6520262 | Cơ điện nông thôn | C01, D01 | |
| 14 | 6540205 | May thời trang | D01, C03 | |
| 15 | 6620207 | Chăn nuôi gia súc gia cầm | B03, D01 | |
| 16 | 6720202 | Dược | C02, D01 | |
| 17 | 6720301 | Điều dưỡng | B03, D01 | |
| 18 | 6720303 | Hộ sinh | B03, D01 |
Giáo dục mầm non
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: C00, X01,C12
Thanh nhạc
Mã ngành: 6210225
Tổ hợp: D01, C03
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: D01, D14
Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 6220209
Tổ hợp: D01, D14
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: D01, X01
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
Tổ hợp: C01, D01
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480209
Tổ hợp: C01, D01
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Tổ hợp: C01, D01
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 6520121
Tổ hợp: C01, D01
Hàn
Mã ngành: 6520123
Tổ hợp: C01, D01
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520207
Tổ hợp: C01, D01
Điện tử dân dụng
Mã ngành: 6520224
Tổ hợp: C01, D01
Cơ điện nông thôn
Mã ngành: 6520262
Tổ hợp: C01, D01
May thời trang
Mã ngành: 6540205
Tổ hợp: D01, C03
Chăn nuôi gia súc gia cầm
Mã ngành: 6620207
Tổ hợp: B03, D01
Dược
Mã ngành: 6720202
Tổ hợp: C02, D01
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Tổ hợp: B03, D01
Hộ sinh
Mã ngành: 6720303
Tổ hợp: B03, D01





