| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | C00; X70; C03; M00; M01 | |
| 2 | 51140201 | Giáo dục Mầm non - Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66; M11 |
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: C00; X70; C03; M00; M01
Giáo dục Mầm non - Tiếng Anh
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: D01; D14; D15; D66; M11



