| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7229042 | Quản lý văn hóa | C00 | |
| 2 | 7540204 | Công nghệ may | A00; D01 | |
| 3 | 7760101 | Công tác xã hội | C00; C03; C04; D01 | |
| 4 | 7810101 | Du lịch | C00; C03; C04; D01 |
Quản lý văn hóa
Mã ngành: 7229042
Tổ hợp: C00
Công nghệ may
Mã ngành: 7540204
Tổ hợp: A00; D01
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01



