| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01, H04, H06, H08, H10, H11, H12, H13, V03, V05, V06, V10, V11, V12, V13 | |
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5 | |
| 4 | 7340115 | Marketing | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5 | |
| 5 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5 | |
| 6 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06 | |
| 8 | 7480202 | An toàn thông tin | A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06 | |
| 9 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01 | |
| 10 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01 |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01, H04, H06, H08, H10, H11, H12, H13, V03, V05, V06, V10, V11, V12, V13
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
An toàn thông tin
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01
Quản lý thể dục thể thao
Mã ngành: 7810301
Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01



