| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7510301 CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 | Chương trình chất lượng cao |
| 2 | 7140101 | Giáo dục học | C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 | |
| 3 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | C03, C04, D01, C14, A09, X01, X02, X03, X04, X21 | |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D14, D15, D09, D10, D66, D84, D07, X25, X78 | |
| 5 | 7229001 | Triết học | C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X78 | |
| 6 | 7310101 | Kinh tế | A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21 | |
| 7 | 7310101_CLC | Kinh tế | A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21 | Chương trình chất lượng cao |
| 8 | 7310101_NB | Kinh tế | A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 9 | 7310201 | Chính trị học | C14, C19, C20, D66, D09, D15, D01, C03, X01, X70, X74, X78 | |
| 10 | 7310608 | Đông phương học | C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70,X78 | |
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A01, C03, C14, C04, C01, D01, X01, X02, D96, X03 | |
| 12 | 7340115 | Marketing | A01, A09, C03, C04, D01, D10, X17, X21, X78 | |
| 13 | 7340122 | Thương mại điện tử | A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X26 | |
| 14 | 7380101 | Luật | C00, C03, D01, C14, X01, X17, X70, X74, X03, X54 | |
| 15 | 7380107 | Luật Kinh tế | C00, C03, C14, C19, D01, X01, X03, X17, X70, X74 | |
| 16 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00, A01, B00, C04, B08, C02, B03, B02 | |
| 17 | 7420201_NB | Công nghệ sinh học | A00, A01, B00, C04, B08, C02, B03, B02 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 18 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, D15, C03, D07, C14, C04, X01, X26, X03 | |
| 19 | 7460117 | Toán tin | A00, C01, D01, X01, X02, X03, X06, Х25, X26, X27 | |
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, C01, D01, D07, A01, C03, C04, X02, X26, X03 | |
| 21 | 7480201_CLC | Công nghệ thông tin | A00, C01, D01, D07, A01, C03, C04, X02, X26, X03 | Chương trình chất lượng cao |
| 22 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | |
| 23 | 7510102 NB | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 24 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 | |
| 25 | 7510201_CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 | Chương trình chất lượng cao |
| 26 | 7510201_NB | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 27 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | |
| 28 | 7510203_CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | Chương trình chất lượng cao |
| 29 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | |
| 30 | 7510205 CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | Chương trình chất lượng cao |
| 31 | 7510205_NB | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, Х07 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 32 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | |
| 33 | 7510208 | Năng lượng tái tạo | A00, A01, D01, C03, C01, A03, A04, A07 | |
| 34 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 | |
| 35 | 7510301_NB | Công nghệ kỹ thuật điện, điên tử | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 36 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiến và Tự động hóa | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | |
| 37 | 7510303_CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | Chương trình chất lượng cao |
| 38 | 7510303_NB | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 39 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X22 | |
| 40 | 7510605_CLC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X22 | Chương trình chất lượng cao |
| 41 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | |
| 42 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 | |
| 43 | 7520301 | Kỹ thuật hóa học | A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 | |
| 44 | 7540101 | Công nghệ thực phầm | A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 | |
| 45 | 7540101_CLC | Công nghệ thực phẩm | A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 | Chương trình chất lượng cao |
| 46 | 7540101_NB | Công nghệ thực phẩm | A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 47 | 7620105 | Chăn nuôi | A00, A01, A02, B00, B02, B08, C04, D01 | |
| 48 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69 | |
| 49 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69 | |
| 50 | 7640101 | Thú y | A01, B00, C04, D01, B08, A02, B04, B02, X13, X14 | |
| 51 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 | |
| 52 | 7760101_NB | Công tác xã hội | C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
| 53 | 7810101 | Du lịch | C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 | |
| 54 | 7810101 CLC | Du lịch | C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, Х70 | Chương trình chất lượng cao |
| 55 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 | |
| 56 | 7810103 NB | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 | Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301 CLC
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Giáo dục học
Mã ngành: 7140101
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: 7140246
Tổ hợp: C03, C04, D01, C14, A09, X01, X02, X03, X04, X21
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01, D14, D15, D09, D10, D66, D84, D07, X25, X78
Triết học
Mã ngành: 7229001
Tổ hợp: C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X78
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21
Kinh tế
Mã ngành: 7310101_CLC
Tổ hợp: A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Kinh tế
Mã ngành: 7310101_NB
Tổ hợp: A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Chính trị học
Mã ngành: 7310201
Tổ hợp: C14, C19, C20, D66, D09, D15, D01, C03, X01, X70, X74, X78
Đông phương học
Mã ngành: 7310608
Tổ hợp: C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70,X78
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A01, C03, C14, C04, C01, D01, X01, X02, D96, X03
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A01, A09, C03, C04, D01, D10, X17, X21, X78
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X26
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00, C03, D01, C14, X01, X17, X70, X74, X03, X54
Luật Kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: C00, C03, C14, C19, D01, X01, X03, X17, X70, X74
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00, A01, B00, C04, B08, C02, B03, B02
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201_NB
Tổ hợp: A00, A01, B00, C04, B08, C02, B03, B02
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00, A01, D15, C03, D07, C14, C04, X01, X26, X03
Toán tin
Mã ngành: 7460117
Tổ hợp: A00, C01, D01, X01, X02, X03, X06, Х25, X26, X27
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, C01, D01, D07, A01, C03, C04, X02, X26, X03
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201_CLC
Tổ hợp: A00, C01, D01, D07, A01, C03, C04, X02, X26, X03
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: 7510102
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: 7510102 NB
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201_CLC
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201_NB
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7510203
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7510203_CLC
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205 CLC
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205_NB
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, Х07
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)
Mã ngành: 7510206
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Năng lượng tái tạo
Mã ngành: 7510208
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, C01, A03, A04, A07
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23
Công nghệ kỹ thuật điện, điên tử
Mã ngành: 7510301_NB
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Công nghệ kỹ thuật điều khiến và Tự động hóa
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
Mã ngành: 7510303_CLC
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
Mã ngành: 7510303_NB
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X22
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605_CLC
Tổ hợp: A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X22
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: 7520107
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7520130
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07
Kỹ thuật hóa học
Mã ngành: 7520301
Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12
Công nghệ thực phầm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101_CLC
Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101_NB
Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Chăn nuôi
Mã ngành: 7620105
Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B02, B08, C04, D01
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 7620112
Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 7620301
Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69
Thú y
Mã ngành: 7640101
Tổ hợp: A01, B00, C04, D01, B08, A02, B04, B02, X13, X14
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101_NB
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70
Du lịch
Mã ngành: 7810101 CLC
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, Х70
Ghi chú: Chương trình chất lượng cao
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103 NB
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70
Ghi chú: Chương trình đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản









