| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GDCQ206 | Giáo dục thể chất | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 | |
| 2 | HLCQ302 | Huấn luyện thể thao | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 | |
| 3 | QLCQ301 | Quản lý thể dục thể thao | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 | |
| 4 | YSCQ001 | Y sinh học thể dục thể thao | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 |
Giáo dục thể chất
Mã ngành: GDCQ206
Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10
Huấn luyện thể thao
Mã ngành: HLCQ302
Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10
Quản lý thể dục thể thao
Mã ngành: QLCQ301
Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10
Y sinh học thể dục thể thao
Mã ngành: YSCQ001
Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10



