| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210201 | Âm nhạc học | N00 | |
| 2 | 7210203 | Sáng tác âm nhạc | N00 | |
| 3 | 7210205 | Thanh nhạc | N00 | |
| 4 | 7210207 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | N00 | |
| 5 | 7210208 | Piano | N00 | |
| 6 | 7210210 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | N00 |
Âm nhạc học
Mã ngành: 7210201
Tổ hợp: N00
Sáng tác âm nhạc
Mã ngành: 7210203
Tổ hợp: N00
Thanh nhạc
Mã ngành: 7210205
Tổ hợp: N00
Biểu diễn nhạc cụ phương Tây
Mã ngành: 7210207
Tổ hợp: N00
Piano
Mã ngành: 7210208
Tổ hợp: N00
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
Mã ngành: 7210210
Tổ hợp: N00



