| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7480201 | Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | ||
| 2 | 7480201 | Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | ||
| 3 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Bắc) | ||
| 4 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Bắc) | ||
| 5 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | ||
| 6 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | ||
| 7 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | ||
| 8 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | ||
| 9 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | ||
| 10 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | ||
| 11 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | ||
| 12 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | ||
| 13 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | ||
| 14 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | ||
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin | Hệ dân sự | |
| 16 | 7480201 | Công nghệ thông tin | Hệ dân sự | |
| 17 | 7480202 | An toàn thông tin | Hệ dân sự | |
| 18 | 7480202 | An toàn thông tin | Hệ dân sự |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam)
Mã ngành: 7480201
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam)
Mã ngành: 7480201
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Bắc)
Mã ngành: 7860100
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Bắc)
Mã ngành: 7860100
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
Mã ngành: 7860100
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
Mã ngành: 7860100
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc)
Mã ngành: 7860114
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc)
Mã ngành: 7860114
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam)
Mã ngành: 7860114
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam)
Mã ngành: 7860114
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
Mã ngành: 7860114
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
Mã ngành: 7860114
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam)
Mã ngành: 7860114
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam)
Mã ngành: 7860114
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Ghi chú: Hệ dân sự
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Ghi chú: Hệ dân sự
An toàn thông tin
Mã ngành: 7480202
Ghi chú: Hệ dân sự
An toàn thông tin
Mã ngành: 7480202
Ghi chú: Hệ dân sự




