| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310201 | Chính trị học | A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01 | |
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01 | |
| 3 | 7310205 | Quản lý nhà nước | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09 | |
| 4 | 7380101 | Luật | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09 | |
| 5 | 7760101 | Công tác xã hội | A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01 |
Chính trị học
Mã ngành: 7310201
Tổ hợp: A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước
Mã ngành: 7310202
Tổ hợp: A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01
Quản lý nhà nước
Mã ngành: 7310205
Tổ hợp: A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01



