| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220203 | Phiên dịch tiếng Anh du lịch | ||
| 2 | 6220217 | Tiếng Anh Du lịch | ||
| 3 | 6220218 | Tiếng Anh lễ tân nhà hàng, khách sạn | ||
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | ||
| 5 | 6480205 | Tin học ứng dụng | ||
| 6 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 7 | 6810104 | Quản trị Lữ hành | ||
| 8 | 6810105 | Quản trị Du lịch MICE | ||
| 9 | 6810201 | Quản trị Khách sạn | ||
| 10 | 6810202 | Quản trị Khu Resort | ||
| 11 | 6810203 | Quản trị lễ tân | ||
| 12 | 6810204 | Quản trị buồng phòng | ||
| 13 | 6810206 | Quản trị Nhà hàng | ||
| 14 | 6810207 | Kỹ thuật Chế biến món ăn |
Phiên dịch tiếng Anh du lịch
Mã ngành: 6220203
Tiếng Anh Du lịch
Mã ngành: 6220217
Tiếng Anh lễ tân nhà hàng, khách sạn
Mã ngành: 6220218
Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103
Quản trị Lữ hành
Mã ngành: 6810104
Quản trị Du lịch MICE
Mã ngành: 6810105
Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị Khu Resort
Mã ngành: 6810202
Quản trị lễ tân
Mã ngành: 6810203
Quản trị buồng phòng
Mã ngành: 6810204
Quản trị Nhà hàng
Mã ngành: 6810206
Kỹ thuật Chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207



