| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340116 | Marketing | 0 | Học Bạ | |
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 0 | Học Bạ | |
| 3 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Học Bạ | |
| 4 | 6510216 | Công nghệ ô tô (*) | 0 | Học Bạ | |
| 5 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 | Học Bạ | |
| 6 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí (*) | 0 | Học Bạ | |
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp (*) | 0 | Học Bạ | |
| 8 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng (*) | 0 | Học Bạ | |
| 9 | 6620102 | Chăn nuôi - Thú y (*) | 0 | Học Bạ | |
| 10 | 6620207 | Quản lý tài nguyên rừng | 0 | Học Bạ | |
| 11 | 6640101 | Thú y (*) | 0 | Học Bạ | |
| 12 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | Học Bạ | |
| 13 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn (*) | 0 | Học Bạ |
1. Marketing
• Mã ngành: 6340116
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
2. Kế toán doanh nghiệp
• Mã ngành: 6340302
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
3. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 6480201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
4. Công nghệ ô tô (*)
• Mã ngành: 6510216
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
5. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 6510305
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
6. Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí (*)
• Mã ngành: 6520205
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
7. Điện công nghiệp (*)
• Mã ngành: 6520227
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
8. Kỹ thuật xây dựng (*)
• Mã ngành: 6580201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
9. Chăn nuôi - Thú y (*)
• Mã ngành: 6620102
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
10. Quản lý tài nguyên rừng
• Mã ngành: 6620207
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
11. Thú y (*)
• Mã ngành: 6640101
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
12. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 6810101
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
13. Kỹ thuật chế biến món ăn (*)
• Mã ngành: 6810207
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:



