| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Công nghệ ô tô | 0 | Học Bạ | |
| 2 | 10 | Kế toán | 0 | Học Bạ | |
| 3 | 11 | Tiếng Anh | 0 | Học Bạ | |
| 4 | 12 | Tiếng Trung Quốc | 0 | Học Bạ | |
| 5 | 13 | Công nghệ thông tin | 0 | Học Bạ | |
| 6 | 14 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | Học Bạ | |
| 7 | 15 | Khuyễn nông lâm | 0 | Học Bạ | |
| 8 | 16 | Nông nghiệp công nghệ cao | 0 | Học Bạ | |
| 9 | 17 | Thú y | 0 | Học Bạ | |
| 10 | 18 | Dược | 0 | Học Bạ | |
| 11 | 19 | Điều dưỡng | 0 | Học Bạ | |
| 12 | 2 | Hàn | 0 | Học Bạ | |
| 13 | 20 | Thanh nhạc | 0 | Học Bạ | |
| 14 | 21 | Diễn viên Múa | 0 | Học Bạ | |
| 15 | 22 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 0 | Học Bạ | |
| 16 | 23 | Piano | 0 | Học Bạ | |
| 17 | 24 | Hội họa | 0 | Học Bạ | |
| 18 | 25 | Công nghệ ô tô | 0 | Học Bạ | |
| 19 | 26 | Hàn | 0 | Học Bạ | |
| 20 | 27 | Điện công nghiệp | 0 | Học Bạ | |
| 21 | 28 | Vận hành nhà máy thủy điện | 0 | Học Bạ | |
| 22 | 29 | Kỹ thuật máy lạnh điều hòa không khí | 0 | Học Bạ | |
| 23 | 3 | Điện công nghiệp | 0 | Học Bạ | |
| 24 | 31 | Điện dân dụng | 0 | Học Bạ | |
| 25 | 32 | Hướng dẫn du lịch | 0 | Học Bạ | |
| 26 | 33 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | 0 | Học Bạ | |
| 27 | 34 | Kế toán doanh nghiệp | 0 | Học Bạ | |
| 28 | 35 | Tiếng Trung Quốc | 0 | Học Bạ | |
| 29 | 36 | Tin học ứng dụng | 0 | Học Bạ | |
| 30 | 37 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | Học Bạ | |
| 31 | 38 | Cốt thép- Hàn | 0 | Học Bạ | |
| 32 | 39 | Thú y | 0 | Học Bạ | |
| 33 | 4 | Vận hành nhà máy thủy điện | 0 | Học Bạ | |
| 34 | 40 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | 0 | Học Bạ | |
| 35 | 41 | Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc | 0 | Học Bạ | |
| 36 | 42 | Organ | 0 | Học Bạ | |
| 37 | 43 | Hội họa | 0 | Học Bạ | |
| 38 | 44 | Thanh nhạc | 0 | Học Bạ | |
| 39 | 45 | Chăn nuôi- Thú y | 0 | Học Bạ | |
| 40 | 46 | Nông nghiệp công nghệ cao | 0 | Học Bạ | |
| 41 | 47 | Khuyến nông lâm | 0 | Học Bạ | |
| 42 | 5 | Kỹ thuật máy lạnh điều hòa không khí | 0 | Học Bạ | |
| 43 | 6 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | 0 | Học Bạ | |
| 44 | 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | Học Bạ | |
| 45 | 8 | Hướng dẫn du lịch | 0 | Học Bạ | |
| 46 | 9 | Quản trị khách sạn | 0 | Học Bạ |
1. Công nghệ ô tô
• Mã ngành: 1
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
2. Hàn
• Mã ngành: 2
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
3. Điện công nghiệp
• Mã ngành: 3
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
4. Vận hành nhà máy thủy điện
• Mã ngành: 4
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
5. Kỹ thuật máy lạnh điều hòa không khí
• Mã ngành: 5
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
6. Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp
• Mã ngành: 6
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
7. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
8. Hướng dẫn du lịch
• Mã ngành: 8
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
9. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 9
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
10. Kế toán
• Mã ngành: 10
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
11. Tiếng Anh
• Mã ngành: 11
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
12. Tiếng Trung Quốc
• Mã ngành: 12
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
13. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 13
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
14. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 14
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
15. Khuyễn nông lâm
• Mã ngành: 15
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
16. Nông nghiệp công nghệ cao
• Mã ngành: 16
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
17. Thú y
• Mã ngành: 17
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
18. Dược
• Mã ngành: 18
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
19. Điều dưỡng
• Mã ngành: 19
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
20. Thanh nhạc
• Mã ngành: 20
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
21. Diễn viên Múa
• Mã ngành: 21
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
22. Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
• Mã ngành: 22
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
23. Piano
• Mã ngành: 23
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
24. Hội họa
• Mã ngành: 24
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
25. Công nghệ ô tô
• Mã ngành: 25
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
26. Hàn
• Mã ngành: 26
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
27. Điện công nghiệp
• Mã ngành: 27
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
28. Vận hành nhà máy thủy điện
• Mã ngành: 28
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
29. Kỹ thuật máy lạnh điều hòa không khí
• Mã ngành: 29
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
30. Điện dân dụng
• Mã ngành: 31
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
31. Hướng dẫn du lịch
• Mã ngành: 32
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
32. Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn
• Mã ngành: 33
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
33. Kế toán doanh nghiệp
• Mã ngành: 34
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
34. Tiếng Trung Quốc
• Mã ngành: 35
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
35. Tin học ứng dụng
• Mã ngành: 36
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
36. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 37
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
37. Cốt thép- Hàn
• Mã ngành: 38
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
38. Thú y
• Mã ngành: 39
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
39. Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp
• Mã ngành: 40
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
40. Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc
• Mã ngành: 41
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
41. Organ
• Mã ngành: 42
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
42. Hội họa
• Mã ngành: 43
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
43. Thanh nhạc
• Mã ngành: 44
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
44. Chăn nuôi- Thú y
• Mã ngành: 45
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
45. Nông nghiệp công nghệ cao
• Mã ngành: 46
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
46. Khuyến nông lâm
• Mã ngành: 47
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:



