| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860228 | Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Bắc) | A00; A01; C01 | |
| 2 | 7860228 | Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Nam) | A00; A01; C01 |
Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Bắc)
Mã ngành: 7860228
Tổ hợp: A00; A01; C01
Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Nam)
Mã ngành: 7860228
Tổ hợp: A00; A01; C01




