Điểm thi Tuyển sinh 247

Tìm kiếm trường

Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp 2026 chính xác

Điểm chuẩn vào trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp  năm 2015

Tham khảo điểm chuẩn tất cả các ngành năm trước phía dưới

>> Tra cứu Danh sách trúng tuyển 2026 Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp Tại Đây

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có
Click vào phương thức để xem nhanh điểm chuẩn của phương thức đó

Điểm chuẩn năm 2025 đang được cập nhật…
Tham khảo điểm chuẩn năm 2015 phía dưới

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2015

Tên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn Ghi chú

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Quản trị kinh doanh
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Tài chính - Ngân hàng
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Kế toán
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Công nghệ thông tin
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Công nghệ kỹ thuật ôtô
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử 
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Công nghệ KT điều khiển & tự động hoá   
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D250
Công nghệ kỹ thuật hoá học
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; B000
Công nghệ kỹ thuật môi trường
A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D01; D02; D03; D04; D05; D06; B000