Điểm chuẩn vào trường Cao Đẳng Sơn La năm 2015
>> Tra cứu Danh sách trúng tuyển 2026 Trường Cao Đẳng Sơn La Tại Đây
Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có
Click vào phương thức để xem nhanh điểm chuẩn của phương thức đó
| Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
Giáo dục Mầm non | M00 | 0 | |||
Giáo dục Tiểu học | A00; C00; A01 | 0 | |||
Giáo dục Công dân | C00 | 0 | |||
Giáo dục Thể chất | T00 | 0 | |||
Sư phạm Toán học | A00; A01 | 0 | |||
Sư phạm Tin học | A00; A01 | 0 | |||
Sư phạm Sinh học | B00 | 0 | |||
Sư phạm Kĩ thuật công nghiệp | A00; A01; B00 | 0 | |||
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 0 | |||
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 0 | |||
Quản lí văn hoá | C00; D01 | 0 | |||
Khoa học thư viện | C00 | 0 | |||
Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01 | 0 | |||
Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; D01 | 0 | |||
Kế toán | A00; A01; D01 | 0 | |||
Quản trị văn phòng | C00 | 0 | |||
Công nghệ thông tin | A00; A01 | 0 | |||
Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử | A00; A01 | 0 | |||
Công nghệ kĩ thuật môi trường | A00; A01; B00 | 0 | |||
Khuyến nông | A00; A01; B00 | 0 | |||
Chăn nuôi | A00; A01; B00 | 0 | |||
Khoa học cây trồng | A00; A01; B00 | 0 | |||
Lâm nghiệp | A00; A01; B00 | 0 | |||
Quản lí tài nguyên rừng | A00; A01; B00 | 0 | |||
Công tác xã hội | C00 | 0 | |||
Quản lí đất đai | A00; A01; B00 | 0 | |||