| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 6220103 | Việt Nam học | 80 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | 180 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 3 | 6320201 | Hệ thống thông tin | 35 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 4 | 6340116 | Marketing | 30 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 5 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | 30 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 6 | 6340202 | Tài chính ngân hàng | 60 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 7 | 6340301 | Kế toán | 210 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 8 | 6340403 | Quản trị văn phòng | 80 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 9 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | 240 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 10 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | 30 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 11 | 6380201 | Dịch vụ pháp lý | 60 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 12 | 6480205 | Tin học ứng dụng | 66 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 13 | 6480214 | Thiết kế trang Web | 30 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 14 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 60 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 15 | 6540204 | Công nghệ may | 35 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 16 | 6540421 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 35 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 17 | 6580301 | Quản lý xây dựng | 35 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
| 18 | 6810101 | Quản trị dịch vụ và lữ hành | 150 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14 |
1. Việt Nam học
• Mã ngành: 6220103
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
2. Tiếng Anh
• Mã ngành: 6220206
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
3. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: 6320201
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
4. Marketing
• Mã ngành: 6340116
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
5. Tài chính doanh nghiệp
• Mã ngành: 6340201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
6. Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 6340202
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
7. Kế toán
• Mã ngành: 6340301
• Chỉ tiêu: 210
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
8. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 6340403
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
9. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 6340404
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
10. Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
• Mã ngành: 6340417
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
11. Dịch vụ pháp lý
• Mã ngành: 6380201
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
12. Tin học ứng dụng
• Mã ngành: 6480205
• Chỉ tiêu: 66
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
13. Thiết kế trang Web
• Mã ngành: 6480214
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
14. Công nghệ kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 6510103
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
15. Công nghệ may
• Mã ngành: 6540204
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
16. Công nghệ kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 6540421
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
17. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 6580301
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
18. Quản trị dịch vụ và lữ hành
• Mã ngành: 6810101
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14



