Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Cao Đẳng Cần Thơ 2026

Xem thông tin khác của: Trường Cao Đẳng Cần Thơ
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Cao Đẳng Cần Thơ
Preview
  • Tên trường: Trường Cao đẳng Cần Thơ
  • Mã trường: CCDD5502
  • Tên Tiếng Anh: Can Tho College
  • Địa chỉ: Số 413, Đường 30/4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
  • Website: https://sv1.cdct.edu.vn/

Mã trường: C55

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

16220103Việt Nam học80ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
26220206Tiếng Anh180ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
36320201Hệ thống thông tin35ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
46340116Marketing30ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
56340201Tài chính doanh nghiệp30ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
66340202Tài chính ngân hàng60ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
76340301Kế toán210ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
86340403Quản trị văn phòng80ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
96340404Quản trị kinh doanh240ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
106340417Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ30ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
116380201Dịch vụ pháp lý60ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
126480205Tin học ứng dụng66ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
136480214Thiết kế trang Web30ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
146510103Công nghệ kỹ thuật xây dựng60ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
156540204Công nghệ may35ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
166540421Công nghệ kỹ thuật môi trường35ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
176580301Quản lý xây dựng35ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14
186810101Quản trị dịch vụ và lữ hành150ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

1. Việt Nam học

Mã ngành: 6220103

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

2. Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

3. Hệ thống thông tin

Mã ngành: 6320201

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

4. Marketing

Mã ngành: 6340116

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

5. Tài chính doanh nghiệp

Mã ngành: 6340201

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

6. Tài chính ngân hàng

Mã ngành: 6340202

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

7. Kế toán

Mã ngành: 6340301

Chỉ tiêu: 210

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

8. Quản trị văn phòng

Mã ngành: 6340403

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

9. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 6340404

Chỉ tiêu: 240

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

10. Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ

Mã ngành: 6340417

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

11. Dịch vụ pháp lý

Mã ngành: 6380201

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

12. Tin học ứng dụng

Mã ngành: 6480205

Chỉ tiêu: 66

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

13. Thiết kế trang Web

Mã ngành: 6480214

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

14. Công nghệ kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 6510103

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

15. Công nghệ may

Mã ngành: 6540204

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

16. Công nghệ kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 6540421

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

17. Quản lý xây dựng

Mã ngành: 6580301

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14

18. Quản trị dịch vụ và lữ hành

Mã ngành: 6810101

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C03; D01; D09; D14