| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | 0 | ĐT THPTKết Hợp | M05; M06; M07; M11 |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | 0 | Học Bạ | |
| 3 | 6340122 | Thương mại điện tử | 0 | Học Bạ | |
| 4 | 6340301 | Kế toán | 0 | Học Bạ | |
| 5 | 6340403 | Quản trị văn ohongf | 0 | Học Bạ | |
| 6 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | 0 | Học Bạ | |
| 7 | 6480205 | Tin học ứng dụng | 0 | Học Bạ | |
| 8 | 6720201 | DƯợc | 0 | Học Bạ | |
| 9 | 6720301 | Điều dưỡng | 0 | Học Bạ | |
| 10 | 6810101 | Quản trị dịch vụ và lữ hành | 0 | Học Bạ | |
| 11 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | 0 | Học Bạ |
1. Tiếng Anh
• Mã ngành: 6220206
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
2. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 6340122
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
3. Kế toán
• Mã ngành: 6340301
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
4. Quản trị văn ohongf
• Mã ngành: 6340403
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
5. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 6340404
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
6. Tin học ứng dụng
• Mã ngành: 6480205
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
7. DƯợc
• Mã ngành: 6720201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
8. Điều dưỡng
• Mã ngành: 6720301
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
9. Quản trị dịch vụ và lữ hành
• Mã ngành: 6810101
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
10. Hướng dẫn du lịch
• Mã ngành: 6810103
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
11. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 51140201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: M05; M06; M07; M11



