| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210232 | Quay phim | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D17 |
| 2 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D18 |
| 3 | 6320103 | Báo chí | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00 |
| 4 | 6320106 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D15 |
| 5 | 6320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D16 |
| 6 | 6480205 | Tin học ứng dụng | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D20 |
| 7 | 6510312 | CNKT điện tử truyền thông | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D19 |
1. Quay phim
• Mã ngành: 6210232
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; D17
2. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 6210402
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; D18
3. Báo chí
• Mã ngành: 6320103
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01
4. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 6320106
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; D15
5. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 6320108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; D16
6. Tin học ứng dụng
• Mã ngành: 6480205
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; D20
7. CNKT điện tử truyền thông
• Mã ngành: 6510312
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; D19



