Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Cao Đẳng Sơn La 2026

Xem thông tin khác của: Trường Cao Đẳng Sơn La
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Cao Đẳng Sơn La
Preview
  • Tên trường: Trường Cao đẳng Sơn La
  • Mã trường: C14
  • Tên Tiếng Anh: Son La college
  • Địa chỉ: Tổ 2, P. Chiềng Sinh, Tp. Sơn La, tỉnh Sơn La
  • Website: www.cdsonla.edu.vn

Mã trường: C14

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
151140201Giáo dục mầm non0ĐT THPTD01, B03, X01
26210225Thanh nhạc0Học BạToán học - Ngữ văn - Năng khiếu
36480201Công nghệ thông tin0Học BạA00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01
46510303Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0Học BạA00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01
56620120Chăn nuôi- Thú y0Học BạB00, X15, X16, X14, B08
66810103Hướng dẫn du lịch0Học BạC00, D14, X74

1. Thanh nhạc

Mã ngành: 6210225

• Phương thức xét tuyển: Học Bạ

• Tổ hợp: Toán học - Ngữ văn - Năng khiếu

2. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 6480201

• Phương thức xét tuyển: Học Bạ

• Tổ hợp: A00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01

3. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 6510303

• Phương thức xét tuyển: Học Bạ

• Tổ hợp: A00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01

4. Chăn nuôi- Thú y

Mã ngành: 6620120

• Phương thức xét tuyển: Học Bạ

• Tổ hợp: B00, X15, X16, X14, B08

5. Hướng dẫn du lịch

Mã ngành: 6810103

• Phương thức xét tuyển: Học Bạ

• Tổ hợp: C00, D14, X74

6. Giáo dục mầm non

Mã ngành: 51140201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT

• Tổ hợp: D01, B03, X01