| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | 0 | ĐT THPT | D01, B03, X01 |
| 2 | 6210225 | Thanh nhạc | 0 | Học Bạ | Toán học - Ngữ văn - Năng khiếu |
| 3 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Học Bạ | A00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01 |
| 4 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | Học Bạ | A00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01 |
| 5 | 6620120 | Chăn nuôi- Thú y | 0 | Học Bạ | B00, X15, X16, X14, B08 |
| 6 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | 0 | Học Bạ | C00, D14, X74 |
1. Thanh nhạc
• Mã ngành: 6210225
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: Toán học - Ngữ văn - Năng khiếu
2. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 6480201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01
3. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 6510303
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X08, A01
4. Chăn nuôi- Thú y
• Mã ngành: 6620120
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: B00, X15, X16, X14, B08
5. Hướng dẫn du lịch
• Mã ngành: 6810103
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C00, D14, X74
6. Giáo dục mầm non
• Mã ngành: 51140201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: D01, B03, X01



