| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | 270 | ĐT THPTHọc Bạ | M00 |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | 60 | ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D14; D15 |
| 3 | 6340301 | Kế toán | 40 | ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; K01 |
| 4 | 6340403 | Quản trị văn phòng | 40 | ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04 |
1. Tiếng Anh
• Mã ngành: 6220206
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
2. Kế toán
• Mã ngành: 6340301
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; K01
3. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 6340403
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04
4. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 51140201
• Chỉ tiêu: 270
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: M00



