| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | 0 | ĐT THPTKết Hợp | M01; M09 |
| 2 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | 0 | Học Bạ | C00; C01; C20; D01; A01; A00; B01; B00 |
| 3 | 6220206 | Tiếng Anh | 0 | Học Bạ | C00; C01; C20; D01; A01; A00; B01; B00 |
| 4 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; C01 |
| 5 | 6760101 | Công tác xã hội | 0 | Học Bạ | C00; C01; C20; D01; A01; A00; B01; B00 |
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 6210402
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C00; C01; C20; D01; A01; A00; B01; B00
2. Tiếng Anh
• Mã ngành: 6220206
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C00; C01; C20; D01; A01; A00; B01; B00
3. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 6480201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; C01
4. Công tác xã hội
• Mã ngành: 6760101
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C00; C01; C20; D01; A01; A00; B01; B00
5. Giáo dục mầm non
• Mã ngành: 51140201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: M01; M09



