Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu
  • Mã trường: BVU
  • Tên tiếng Anh: Baria-Vungtau University
  • Tên viết tắt: BVU
  • Địa chỉ: Số 80 Trương Công Định, P. Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh
  • Website: https://bvu.edu.vn/

Mã trường: BVU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220201Ngôn ngữ Anh0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07
27220201C2Tiếng Anh du lịch - thương mại0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07
37220201C3Phương pháp giảng dạy tiếng Anh0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07
47220204Ngôn ngữ Trung Quốc0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07
57220209Ngôn ngữ Nhật0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01
67310401Tâm lý học0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01
77310608Đông phương học0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01
87310608C1Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01
97320104Truyền thông đa phương tiện0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
107320108Quan hệ công chúng0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01
117340101Quản trị kinh doanh0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
127340101C5Quản trị nhân sự0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
137340101C6Phân tích dữ liệu kinh doanh0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
147340101C7Quản lý dự án0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
157340115Marketing0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
167340115C1Marketing và tổ chức sự kiện0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
177340115C3Digital marketing0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
187340115C4Marketing và truyền thông0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
197340115C5Marketing thương mại0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
207340120Kinh doanh quốc tế0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
217340122Thương mại điện tử0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
227340201Tài chính - Ngân hàng0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
237340301Kế toán0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
247340301C1Kế toán tài chính0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
257340301C2Kế toán kiểm toán0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
267340405Hệ thống thông tin quản lý0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
277380101Luật0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
287380101C2Luật kinh tế0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
297380101C3Luật dân sự0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73
307480107Trí tuệ nhân tạo0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
317480201Công nghệ thông tin0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
327480201C1Kỹ thuật phần mềm0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
337480201C4Thiết kế đồ họa0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
347510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
357510102C1Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
367510102C2Xây dựng dân dụng và công nghiệp0Ưu TiênĐGNL HCM
Học BạĐT THPTX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
377510102C3Quản lý, phát triển cảng và công trình biển0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
387510102C4Quản lý dự án xây dựng0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
397510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
407510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
417510205C1Công nghệ kỹ thuật ô tô điện0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
427510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
437510301C2Điều khiển và tự động hóa0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
447510301C3Điện công nghiệp và dân dụng0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02
457510605Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
467510605C1Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
477510605C3Logistics Cảng hàng không0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
487510605TNLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng)0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
497720201Dược học0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạA00; B00; D08; D07; D23; D25; D33; D35; X10; X14; C08
507720301Điều dưỡng0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạA00; B00; D08; D07; D23; D25; D33; D35; X10; X14; C08
517810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
527810103C1Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
537810201Quản trị khách sạn0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
547810201C1Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
557810201C3Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
567840101Khai thác vận tải0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
577840101C1Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
587840101C3Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
597840104Kinh tế vận tải0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14
607840104C1Kinh tế vận tải biển0Ưu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạX27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

1. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07

2. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07

3. Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01

4. Tâm lý học

Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01

5. Đông phương học

Mã ngành: 7310608

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01

6. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

7. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01

8. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

9. Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

10. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

11. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

12. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

13. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

14. Hệ thống thông tin quản lý

Mã ngành: 7340405

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

15. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

16. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

17. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

18. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

Mã ngành: 7510102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

19. Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mã ngành: 7510201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

20. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

21. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

22. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

23. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; D08; D07; D23; D25; D33; D35; X10; X14; C08

24. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; D08; D07; D23; D25; D33; D35; X10; X14; C08

25. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

26. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

27. Khai thác vận tải

Mã ngành: 7840101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

28. Kinh tế vận tải

Mã ngành: 7840104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

29. Tiếng Anh du lịch - thương mại

Mã ngành: 7220201C2

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07

30. Phương pháp giảng dạy tiếng Anh

Mã ngành: 7220201C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07

31. Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc

Mã ngành: 7310608C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D14; D15; X78; D11; D13; D12; X80; X81; A01; B08; D08; D09; D10; D07; C00; X01

32. Quản trị nhân sự

Mã ngành: 7340101C5

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

33. Phân tích dữ liệu kinh doanh

Mã ngành: 7340101C6

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

34. Quản lý dự án

Mã ngành: 7340101C7

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

35. Marketing và tổ chức sự kiện

Mã ngành: 7340115C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

36. Digital marketing

Mã ngành: 7340115C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

37. Marketing và truyền thông

Mã ngành: 7340115C4

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

38. Marketing thương mại

Mã ngành: 7340115C5

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

39. Kế toán tài chính

Mã ngành: 7340301C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

40. Kế toán kiểm toán

Mã ngành: 7340301C2

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

41. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380101C2

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

42. Luật dân sự

Mã ngành: 7380101C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; D10; X23; X24; A01; X07; X08; D07; D09; X19; X20; D01; X02; X03; X04; X80; X81; D14; X76; X77; X74; X70; C00; X72; X73

43. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480201C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

44. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7480201C4

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

45. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Mã ngành: 7510102C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

46. Xây dựng dân dụng và công nghiệp

Mã ngành: 7510102C2

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

47. Quản lý, phát triển cảng và công trình biển

Mã ngành: 7510102C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

48. Quản lý dự án xây dựng

Mã ngành: 7510102C4

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

49. Công nghệ kỹ thuật ô tô điện

Mã ngành: 7510205C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

50. Điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7510301C2

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

51. Điện công nghiệp và dân dụng

Mã ngành: 7510301C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X26; X21; X09; X10; X11; X12; X05; X07; X08; K01; A01; D28; D30; X06; AH3; X57; D01; D04; D06; X02

52. Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế

Mã ngành: 7510605C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

53. Logistics Cảng hàng không

Mã ngành: 7510605C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

54. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng)

Mã ngành: 7510605TN

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

55. Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn

Mã ngành: 7810103C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

56. Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 7810201C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

57. Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ

Mã ngành: 7810201C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

58. Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức

Mã ngành: 7840101C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

59. Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao

Mã ngành: 7840101C3

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14

60. Kinh tế vận tải biển

Mã ngành: 7840104C1

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: X27; X28; X23; X24; AH1; D18; D10; D28; D30; AH3; A00; D38; D40; D09; A01; X19; X20; D01; D04; D06; X03; X04; C04; X01; X02; C02; C03; B03; X80; X81; D15; DH1; D45; D43; X76; X77; X70; X74; C00; X72; X73; D63; D65; D14