| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 2 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 3 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 4 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 5 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 6 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 7 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 8 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 9 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 10 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết HợpCCQT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
1. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
2. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
3. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
4. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
5. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
6. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
7. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
8. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
9. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
10. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpCCQT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04



