| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D10; D14; D15; D07; C14; D66; D84 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 200 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; C00; A01; D14; D15; C14; C19; C20; D66; D84 | ||||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 200 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C03; D07; D01; X26; C14; C19; C20 | ||||
| 4 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 50 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; D01; A01; C01; X02; X26 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | 100 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; D01; A01; C01; X02; X26 | ||||
| 6 | 7340409 | Quản lý dự án | 50 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| 7 | 7380107 | Luật kinh tế | 200 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C04; D01; X26; C14; C19; C20 | ||||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; A0C; D0C | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 9 | 7510201 | Kỹ thuật cơ khí | 60 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 10 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 50 | ĐGNL V-ACTƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; A0C; D0C | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7580101 | Kiến trúc | 50 | ĐT THPTTHPT + NKHọc bạ + NK | V00; V01; V02; V03; A00; A01 |
| 12 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 50 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; A04 | ||||
| 13 | 7810101 | Du lịch | 50 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | ||||
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 50 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSA | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | ||||
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D10; D14; D15; D07; C14; D66; D84
2. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D04; C00; A01; D14; D15; C14; C19; C20; D66; D84
3. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D07; D01; X26; C14; C19; C20
4. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; D01; A01; C01; X02; X26
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; D01; A01; C01; X02; X26
6. Quản lý dự án
• Mã ngành: 7340409
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
7. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C04; D01; X26; C14; C19; C20
8. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; A0C; D0C; K00; Q00
9. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; A09; C01; C04; C14; D01; K00; Q00
10. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 7520201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; A0C; D0C; K00; Q00
11. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: V00; V01; V02; V03; A00; A01
12. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; A04
13. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D15; C04; A10; D14
14. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSAĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D15; C04; A10; D14



