| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C00; C01; D01; D07; D08; X06; X10 X26 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15 | ||||
| 3 | 722020102 | Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành: Tiếng Anh thương mại và văn hóa quốc tế) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D14; D15; D45 | ||||
| 5 | 7310608 | Đông phương học | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15; DD2 | ||||
| 6 | 731060801 | Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Hàn) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; DD2 | ||||
| 7 | 731060802 | Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Nhật) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15 | ||||
| 8 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 9 | 732010401 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 10 | 732010402 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 12 | 734010102 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 13 | 7340114 | Digital marketing | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 15 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 17 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 18 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 19 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 21 | 748020101 | Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 22 | 748020103 | Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Phân tích dữ liệu) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 23 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| Học BạĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 24 | 751020502 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành ô tô Điện và thông minh) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 25 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 26 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 27 | 751030301 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 28 | 751030302 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ UAV) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 29 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 30 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 31 | 751060502 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 32 | 752020101 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Điện công nghiệp) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 33 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 34 | 758020101 | Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 35 | 758020102 | Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Thiết kế nội thất) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26 | ||||
| 36 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08 | ||||
| 37 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08 | ||||
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
| 39 | 7840104 | Kinh tế vận tải | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75 | ||||
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C00; C01; D01; D07; D08; X06; X10 X26
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15
3. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D14; D15; D45
4. Đông phương học
• Mã ngành: 7310608
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15; DD2
5. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
6. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
7. Digital marketing
• Mã ngành: 7340114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
8. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
9. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
10. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
11. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
12. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
13. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
14. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
15. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
16. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
17. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
18. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: 7510601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
19. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
20. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
21. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08
22. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08
23. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
24. Kinh tế vận tải
• Mã ngành: 7840104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
25. Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành: Tiếng Anh thương mại và văn hóa quốc tế)
• Mã ngành: 722020102
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15
26. Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Hàn)
• Mã ngành: 731060801
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; DD2
27. Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Nhật)
• Mã ngành: 731060802
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15
28. Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số)
• Mã ngành: 732010401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
29. Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số)
• Mã ngành: 732010402
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
30. Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không)
• Mã ngành: 734010102
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
31. Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo)
• Mã ngành: 748020101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
32. Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Phân tích dữ liệu)
• Mã ngành: 748020103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
33. Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành ô tô Điện và thông minh)
• Mã ngành: 751020502
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
34. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa)
• Mã ngành: 751030301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
35. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ UAV)
• Mã ngành: 751030302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
36. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh)
• Mã ngành: 751060502
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
37. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Điện công nghiệp)
• Mã ngành: 752020101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
38. Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp)
• Mã ngành: 758020101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
39. Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Thiết kế nội thất)
• Mã ngành: 758020102
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26



