Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Công nghệ Miền Đông 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Công nghệ Miền Đông
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại học Công nghệ Miền Đông
Preview
  • Tên trường: Đại học Công nghệ Miền Đông
  • Tên viết tắt: MITUni
  • Tên tiếng Anh: MIT University Vietnam
  • Mã trường: MIT
  • Địa chỉ: QL1A, khu phố Trần Hưng Đạo, phường Dầu Giây, TP Đồng Nai
  • Website: www.mit.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/mituniversity

Mã trường: MIT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210403Thiết kế đồ họa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C00; C01; D01; D07; D08; X06; X10 X26
27220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15
3722020102Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành: Tiếng Anh thương mại và văn hóa quốc tế)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15
47220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D14; D15; D45
57310608Đông phương học0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15; DD2
6731060801Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Hàn)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; DD2
7731060802Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Nhật)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15
87320104Truyền thông đa phương tiện0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
9732010401Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
10732010402Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
117340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
12734010102Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
137340114Digital marketing0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
147340120Kinh doanh quốc tế0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
157340122Thương mại điện tử0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
167340201Tài chính - Ngân hàng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
177340205Công nghệ tài chính0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
187340301Kế toán0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
197380107Luật kinh tế0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
207480201Công nghệ thông tin0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
21748020101Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
22748020103Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Phân tích dữ liệu)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
237510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0Ưu TiênĐGNL HCM
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
24751020502Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành ô tô Điện và thông minh)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
257510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
267510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
27751030301Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
28751030302Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ UAV)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
297510601Quản lý công nghiệp0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
307510605Logistic và quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
31751060502Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
32752020101Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Điện công nghiệp)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
337580201Kỹ thuật xây dựng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
34758020101Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
35758020102Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Thiết kế nội thất)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26
367640101Thú y0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08
377720201Dược học0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08
387810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75
397840104Kinh tế vận tải0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

1. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C00; C01; D01; D07; D08; X06; X10 X26

2. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15

3. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D14; D15; D45

4. Đông phương học

Mã ngành: 7310608

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15; DD2

5. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

6. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

7. Digital marketing

Mã ngành: 7340114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

8. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

9. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

10. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

11. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

12. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

13. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

14. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

15. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

16. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

17. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7510303

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

18. Quản lý công nghiệp

Mã ngành: 7510601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

19. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

20. Kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

21. Thú y

Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08

22. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C08; D01; D07; D08

23. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

24. Kinh tế vận tải

Mã ngành: 7840104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

25. Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành: Tiếng Anh thương mại và văn hóa quốc tế)

Mã ngành: 722020102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15

26. Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Hàn)

Mã ngành: 731060801

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; DD2

27. Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Nhật)

Mã ngành: 731060802

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D06; D14; D15

28. Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số)

Mã ngành: 732010401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

29. Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số)

Mã ngành: 732010402

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

30. Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không)

Mã ngành: 734010102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

31. Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo)

Mã ngành: 748020101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

32. Công nghệ thông tin (Chuyên ngành: Phân tích dữ liệu)

Mã ngành: 748020103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

33. Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành ô tô Điện và thông minh)

Mã ngành: 751020502

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

34. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa)

Mã ngành: 751030301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

35. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành: Công nghệ UAV)

Mã ngành: 751030302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

36. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh)

Mã ngành: 751060502

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D07; D14; D15; X71; X75

37. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Điện công nghiệp)

Mã ngành: 752020101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

38. Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp)

Mã ngành: 758020101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26

39. Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Thiết kế nội thất)

Mã ngành: 758020102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A07; C01; D01; D07; D08; X06; X10; X26