| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) | 0 | Ưu Tiên | |
| V-SAT | D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| 3 | 7220201_AT | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung) | 0 | Ưu Tiên | |
| V-SAT | D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông) | 0 | ĐT THPTHọc BạƯu TiênV-SAT | |
| 5 | 7220204_KT | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ) | 0 | Ưu Tiên | |
| V-SAT | D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | D04; D30; D25; D35; D40; D20; X37; X38; X39; X40 | ||||
| 6 | 7310109_TCS | Tài chính số (Fintech) | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 7 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 8 | 7320104_NTS | Nghệ thuật số | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 9 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh số | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 11 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 12 | 7340122_TD | Marketing số | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 13 | 7340405 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 14 | 7340406 | Quản trị văn phòng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 15 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 16 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 17 | 7480103_KNU | Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 18 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 19 | 7480107_QT | Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global) | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 20 | 7480108 | Kỹ thuật máy tính | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 21 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 22 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global) | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 23 | 7480201_TD | Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core) | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 24 | 7480202 | An ninh mạng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 25 | 7510205 | Công nghệ ô tô | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 26 | 7510205_OT | Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast) | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 27 | 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 28 | 7510302 | Điện tử - viễn thông | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 29 | 7510302_V | Vi mạch bán dẫn | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00 | ||||
| 30 | 7510303 | Tự động hóa | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
| 31 | 7520119 | Cơ điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| V-SAT | A00; D01 | ||||
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
2. Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông)
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28
3. Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông)
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu TiênV-SAT
• Tổ hợp:
4. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
5. Công nghệ truyền thông
• Mã ngành: 7320106
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
6. Quản trị kinh doanh số
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
7. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
8. Quản lý logistics và chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7340405
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
9. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 7340406
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
10. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
11. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
12. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
13. Kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
14. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
15. An ninh mạng
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
16. Công nghệ ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
17. Kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
18. Điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
19. Tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
20. Cơ điện tử
• Mã ngành: 7520119
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
21. Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung)
• Mã ngành: 7220201_AT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28
22. Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ)
• Mã ngành: 7220204_KT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D04; D30; D25; D35; D40; D20; X37; X38; X39; X40
23. Tài chính số (Fintech)
• Mã ngành: 7310109_TCS
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
24. Nghệ thuật số
• Mã ngành: 7320104_NTS
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
25. Marketing số
• Mã ngành: 7340122_TD
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
26. Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU
• Mã ngành: 7480103_KNU
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
27. Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global)
• Mã ngành: 7480107_QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
28. Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global)
• Mã ngành: 7480201_QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
29. Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core)
• Mã ngành: 7480201_TD
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
30. Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast)
• Mã ngành: 7510205_OT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01
31. Vi mạch bán dẫn
• Mã ngành: 7510302_V
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì); A00



