Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên
Preview

Tên trường: Đại học Công nghệ thông tin và truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Tên viết tắt: ICTU

Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University, Faculty of Information Technology

Địa chỉ: đường Z115, Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

Website: http://tuyensinh.ictu.edu.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/ictu.vn

Mã trường: DTC

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210403Thiết kế đồ họa0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
27220201Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông)0Ưu Tiên
V-SATD01
ĐT THPTHọc BạD01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28
37220201_ATNgôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung)0Ưu Tiên
V-SATD01
ĐT THPTHọc BạD01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28
47220204Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông)0ĐT THPTHọc BạƯu TiênV-SAT
57220204_KTNgôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ)0Ưu Tiên
V-SATD01
ĐT THPTHọc BạD04; D30; D25; D35; D40; D20; X37; X38; X39; X40
67310109_TCSTài chính số (Fintech)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
77320104Truyền thông đa phương tiện0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
87320104_NTSNghệ thuật số0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
97320106Công nghệ truyền thông0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
107340101Quản trị kinh doanh số0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
117340122Thương mại điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
127340122_TDMarketing số0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
137340405Quản lý logistics và chuỗi cung ứng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
147340406Quản trị văn phòng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
157480101Khoa học máy tính 0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
167480103Kỹ thuật phần mềm0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
177480103_KNUKỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
187480107Trí tuệ nhân tạo 0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
197480107_QTTrí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
207480108Kỹ thuật máy tính0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
217480201Công nghệ thông tin0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
227480201_QTCông nghệ thông tin quốc tế (IT Global)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
237480201_TDCông nghệ thông tin trọng điểm (IT Core)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
247480202An ninh mạng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
257510205Công nghệ ô tô0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
267510205_OTCông nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
277510301Kỹ thuật điện, điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
287510302Điện tử - viễn thông0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
297510302_VVi mạch bán dẫn0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
V-SATA00
307510303Tự động hóa0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01
317520119Cơ điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ(Toán, 2 môn bất kì)
V-SATA00; D01

1. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

2. Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông)

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28

3. Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông)

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu TiênV-SAT

• Tổ hợp:

4. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

5. Công nghệ truyền thông

Mã ngành: 7320106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

6. Quản trị kinh doanh số

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

7. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

8. Quản lý logistics và chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7340405

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

9. Quản trị văn phòng

Mã ngành: 7340406

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

10. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

11. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

12. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

13. Kỹ thuật máy tính

Mã ngành: 7480108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

14. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

15. An ninh mạng

Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

16. Công nghệ ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

17. Kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

18. Điện tử - viễn thông

Mã ngành: 7510302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

19. Tự động hóa

Mã ngành: 7510303

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

20. Cơ điện tử

Mã ngành: 7520119

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

21. Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung)

Mã ngành: 7220201_AT

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28

22. Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ)

Mã ngành: 7220204_KT

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D30; D25; D35; D40; D20; X37; X38; X39; X40

23. Tài chính số (Fintech)

Mã ngành: 7310109_TCS

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

24. Nghệ thuật số

Mã ngành: 7320104_NTS

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

25. Marketing số

Mã ngành: 7340122_TD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

26. Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU

Mã ngành: 7480103_KNU

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

27. Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global)

Mã ngành: 7480107_QT

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

28. Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global)

Mã ngành: 7480201_QT

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

29. Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core)

Mã ngành: 7480201_TD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

30. Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast)

Mã ngành: 7510205_OT

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); A00; D01

31. Vi mạch bán dẫn

Mã ngành: 7510302_V

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì); A00