Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Công Nghệ TPHCM 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
Preview
  • Tên trường: Đại học Công nghệ TPHCM
  • Tên viết tắt: HUTECH
  • Mã trường: DKC
  • Tên Tiếng Anh: Ho Chi Minh City University of Technology.
  • Địa chỉ: 144/24 Điện Biên Phủ - P.25 – Q.Bình Thạnh – TP.HCM.
  • Website: www.hutech.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/hutechuniversity/

Mã trường: DKC

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210205Thanh nhạc0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; D14; D15; X78; N05
27210302Công nghệ điện ảnh, truyền hình0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
37210403Thiết kế đồ họa0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
47210404Thiết kế thời trang0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
57210408Digital Art (Nghệ thuật số)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
67220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
77220201ENgôn ngữ Anh (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
87220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
97220209Ngôn ngữ Nhật0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
107220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
117310109Kinh tế số0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
127310401Tâm lý học0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
137320104Truyền thông đa phương tiện0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
147320104ETruyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
157320108Quan hệ công chúng0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
167320108EQuan hệ công chúng (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
177340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
187340101EQuản trị kinh doanh (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
197340101I1Quản trị và pháp chế doanh nghiệp0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
207340114Digital Marketing0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
217340114EDigital Marketing (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
227340115Marketing0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
237340115EMarketing (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
247340115I1Marketing và truyền thông sáng tạo0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
257340116Bất động sản0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
267340120Kinh doanh quốc tế0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
277340120EKinh doanh quốc tế (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
287340121Kinh doanh thương mại0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
297340122Thương mại điện tử0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
307340201Tài chính - Ngân hàng0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
317340205Công nghệ tài chính0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
327340301Kế toán0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
337340404Quản trị nhân lực0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
347340405Hệ thống thông tin quản lý0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
357340412Quản trị sự kiện0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
367380101Luật0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
377380107Luật kinh tế0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
387420201Công nghệ sinh học0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
397420207Công nghệ thẩm mỹ0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
407460108Khoa học dữ liệu0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
417480101Khoa học máy tính0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
427480106Kỹ thuật máy tính0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
437480107Trí tuệ nhân tạo0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
447480201Công nghệ thông tin0Ưu TiênCCQTV-SATĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
457480201ECông nghệ thông tin (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
467480202An toàn thông tin0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
477480208An ninh mạng0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
487510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
497510205ECông nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
507510209Robot và trí tuệ nhân tạo0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
517510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
527510605ELogistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
537520103Kỹ thuật cơ khí0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
547520114Kỹ thuật cơ điện tử0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
557520114EKỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
567520141Công nghệ ô tô điện0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
577520141I1Công nghệ ô tô thông minh0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
587520201Kỹ thuật điện0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
597520207Kỹ thuật điện tử - viễn thông0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
607520216Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
617540101Công nghệ thực phẩm0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
627580101Kiến trúc0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
637580108Thiết kế nội thất0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
647580201Kỹ thuật xây dựng0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
657580302Quản lý xây dựng0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
667640101Thú y0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
677640101I1Thú y công nghệ số0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
687720101Y khoa0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C02; D07; D08
697720201Dược học0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C02; D07; D08
707720301Điều dưỡng0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C02; D07; D08
717720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C02; D07; D08
727810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
737810201Quản trị khách sạn0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
747810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
757810301Quản lý thể dục thể thao0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
76LU7340101Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
77WE7340101Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
78WE7340115Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh0ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

1. Thanh nhạc

• Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; X78; N05

2. Công nghệ điện ảnh, truyền hình

• Mã ngành: 7210302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25

3. Thiết kế đồ họa

• Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25

4. Thiết kế thời trang

• Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25

5. Digital Art (Nghệ thuật số)

• Mã ngành: 7210408

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25

6. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04

7. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04

8. Ngôn ngữ Nhật

• Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04

9. Ngôn ngữ Hàn Quốc

• Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04

10. Kinh tế số

• Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

11. Tâm lý học

• Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

12. Truyền thông đa phương tiện

• Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

13. Quan hệ công chúng

• Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

14. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

15. Digital Marketing

• Mã ngành: 7340114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

16. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

17. Bất động sản

• Mã ngành: 7340116

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

18. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

19. Kinh doanh thương mại

• Mã ngành: 7340121

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

20. Thương mại điện tử

• Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

21. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

22. Công nghệ tài chính

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

23. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

24. Quản trị nhân lực

• Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

25. Hệ thống thông tin quản lý

• Mã ngành: 7340405

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

26. Quản trị sự kiện

• Mã ngành: 7340412

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

27. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

28. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

29. Công nghệ sinh học

• Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14

30. Công nghệ thẩm mỹ

• Mã ngành: 7420207

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14

31. Khoa học dữ liệu

• Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

32. Khoa học máy tính

• Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

33. Kỹ thuật máy tính

• Mã ngành: 7480106

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

34. Trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

35. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTV-SATĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

36. An toàn thông tin

• Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

37. An ninh mạng

• Mã ngành: 7480208

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

38. Công nghệ kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

39. Robot và trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7510209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

40. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

41. Kỹ thuật cơ khí

• Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

42. Kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

43. Công nghệ ô tô điện

• Mã ngành: 7520141

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

44. Kỹ thuật điện

• Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

45. Kỹ thuật điện tử - viễn thông

• Mã ngành: 7520207

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

46. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

• Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

47. Công nghệ thực phẩm

• Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14

48. Kiến trúc

• Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25

49. Thiết kế nội thất

• Mã ngành: 7580108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25

50. Kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

51. Quản lý xây dựng

• Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

52. Thú y

• Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14

53. Y khoa

• Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08

54. Dược học

• Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08

55. Điều dưỡng

• Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08

56. Kỹ thuật xét nghiệm y học

• Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08

57. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

58. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

59. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

• Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

60. Quản lý thể dục thể thao

• Mã ngành: 7810301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

61. Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7220201E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04

62. Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7320104E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

63. Quan hệ công chúng (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7320108E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

64. Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7340101E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

65. Quản trị và pháp chế doanh nghiệp

• Mã ngành: 7340101I1

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

66. Digital Marketing (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7340114E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

67. Marketing (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7340115E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

68. Marketing và truyền thông sáng tạo

• Mã ngành: 7340115I1

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

69. Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7340120E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

70. Công nghệ thông tin (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7480201E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

71. Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7510205E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

72. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7510605E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

73. Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)

• Mã ngành: 7520114E

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

74. Công nghệ ô tô thông minh

• Mã ngành: 7520141I1

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03

75. Thú y công nghệ số

• Mã ngành: 7640101I1

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14

76. Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ

• Mã ngành: LU7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

77. Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh

• Mã ngành: WE7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01

78. Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh

• Mã ngành: WE7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01