| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; D15; X78; N05 | ||||
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | ||||
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | ||||
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | ||||
| 5 | 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | ||||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | ||||
| 7 | 7220201E | Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | ||||
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | ||||
| 9 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | ||||
| 10 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | ||||
| 11 | 7310109 | Kinh tế số | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 13 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 14 | 7320104E | Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 15 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 16 | 7320108E | Quan hệ công chúng (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 17 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 18 | 7340101E | Quản trị kinh doanh (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 19 | 7340101I1 | Quản trị và pháp chế doanh nghiệp | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 20 | 7340114 | Digital Marketing | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 21 | 7340114E | Digital Marketing (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 22 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 23 | 7340115E | Marketing (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 24 | 7340115I1 | Marketing và truyền thông sáng tạo | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 25 | 7340116 | Bất động sản | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 26 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 27 | 7340120E | Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 28 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 29 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 30 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 31 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 32 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 33 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 34 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 35 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 36 | 7380101 | Luật | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 37 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 38 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | ||||
| 39 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | ||||
| 40 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 41 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 42 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 43 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 44 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Ưu TiênCCQTV-SATĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 45 | 7480201E | Công nghệ thông tin (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 46 | 7480202 | An toàn thông tin | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 47 | 7480208 | An ninh mạng | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 48 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 49 | 7510205E | Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 50 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 51 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 52 | 7510605E | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 53 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 54 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 55 | 7520114E | Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh) | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 56 | 7520141 | Công nghệ ô tô điện | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 57 | 7520141I1 | Công nghệ ô tô thông minh | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 58 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 59 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 60 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 61 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | ||||
| 62 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | ||||
| 63 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | ||||
| 64 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 65 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | ||||
| 66 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | ||||
| 67 | 7640101I1 | Thú y công nghệ số | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | ||||
| 68 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | ||||
| 69 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | ||||
| 70 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | ||||
| 71 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | ||||
| 72 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 73 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 74 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 75 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 76 | LU7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 77 | WE7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
| 78 | WE7340115 | Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | 0 | ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | ||||
1. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; X78; N05
2. Công nghệ điện ảnh, truyền hình
• Mã ngành: 7210302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
3. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
4. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
5. Digital Art (Nghệ thuật số)
• Mã ngành: 7210408
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
6. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
7. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
8. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
9. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
10. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310109
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
11. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
12. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
13. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
14. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
15. Digital Marketing
• Mã ngành: 7340114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
16. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
17. Bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
18. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
19. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
20. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
21. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
22. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
23. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
24. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
25. Hệ thống thông tin quản lý
• Mã ngành: 7340405
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
26. Quản trị sự kiện
• Mã ngành: 7340412
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
27. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
28. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
29. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
30. Công nghệ thẩm mỹ
• Mã ngành: 7420207
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
31. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
32. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
33. Kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480106
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
34. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
35. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTV-SATĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
36. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
37. An ninh mạng
• Mã ngành: 7480208
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
38. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
39. Robot và trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7510209
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
40. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
41. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7520103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
42. Kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
43. Công nghệ ô tô điện
• Mã ngành: 7520141
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
44. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 7520201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
45. Kỹ thuật điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7520207
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
46. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
47. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
48. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
49. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
50. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
51. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
52. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
53. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
54. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
55. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
56. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C02; D07; D08
57. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
58. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
59. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
60. Quản lý thể dục thể thao
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
61. Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7220201E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
62. Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7320104E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
63. Quan hệ công chúng (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7320108E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
64. Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340101E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
65. Quản trị và pháp chế doanh nghiệp
• Mã ngành: 7340101I1
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
66. Digital Marketing (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340114E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
67. Marketing (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340115E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
68. Marketing và truyền thông sáng tạo
• Mã ngành: 7340115I1
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
69. Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340120E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
70. Công nghệ thông tin (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7480201E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
71. Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7510205E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
72. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7510605E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
73. Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)
• Mã ngành: 7520114E
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
74. Công nghệ ô tô thông minh
• Mã ngành: 7520141I1
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
75. Thú y công nghệ số
• Mã ngành: 7640101I1
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
76. Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ
• Mã ngành: LU7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
77. Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
• Mã ngành: WE7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
78. Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh
• Mã ngành: WE7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênCCQTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01



