| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ hoạ | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| Kết Hợp | V01; V05; H00; H06; H08; H09 | ||||
| 2 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| Kết Hợp | V01; V05; H00; H06; H08; H09 | ||||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 160 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340115 | Marketing | 240 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340122 | Thương mại điện tử | 140 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340301 | Kế toán | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7540202 | Công nghệ sợi, dệt | 20 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7540209 | Công nghệ may | 440 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Thiết kế đồ hoạ
• Mã ngành: 7210403
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNKết Hợp
• Tổ hợp: D01; Q00; V01; V05; H00; H06; H08; H09
2. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNKết Hợp
• Tổ hợp: D01; Q00; V01; V05; H00; H06; H08; H09
3. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
4. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
5. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
6. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
7. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
8. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
9. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: 7510601
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
10. Công nghệ sợi, dệt
• Mã ngành: 7540202
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00
11. Công nghệ may
• Mã ngành: 7540209
• Chỉ tiêu: 440
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; C01; C03; C04; C14; X03; X23; Q00



