| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý giáo dục | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310101 | Kinh tế | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310109 | Kinh tế số | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (*) | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 0 | ĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Quản lý giáo dục
• Mã ngành: 7140114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
2. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
3. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310109
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
4. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
5. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
6. Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
7. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
8. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00
9. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
10. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
11. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
12. Công nghệ kỹ thuật xây dựng (*)
• Mã ngành: 7510103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
13. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
14. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
15. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
16. Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
17. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7520103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
18. Kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
19. Kỹ thuật nhiệt
• Mã ngành: 7520115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
20. Kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7520130
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00
21. Kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7520320
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00



