| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 200 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340115 | Marketing | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340301 | Kế toán | 80 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7440112 | Hóa học (Hóa phân tích) | 80 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 80 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 200 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 200 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 80 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 30 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78; K00; Q00
2. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78; K00; Q00
3. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78; K00; Q00
4. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14; K00; Q00
5. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14; K00; Q00
6. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14; K00; Q00
7. Hóa học (Hóa phân tích)
• Mã ngành: 7440112
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01; K00; Q00
8. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
9. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
10. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
11. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
12. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
13. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
14. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
15. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56; K00; Q00
16. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01; K00; Q00
17. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01; K00; Q00



