| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340301 | Kế toán | 250 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | C01; C02; X02; X03 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7480201 | Công nghệ Thông tin | 300 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử | 350 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C02; X02; X03; K00; Q00
2. Công nghệ Thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D07; K00; Q00
3. Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; K00; Q00



