Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Duy Tân 2026

Xem thông tin khác của: Đại Học Duy Tân
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Duy Tân
Preview
  • Tên trường: Đại Học Duy Tân
  • Mã trường: DDT
  • Tên tiếng Anh: Duy Tan University
  • Tên viết tắt: DTU
  • Địa chỉ: 254 Nguyễn Văn Linh, P. Thanh Khê - Tp. Đà Nẵng
  • Website: https://duytan.edu.vn/

Mã trường: DDT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

I. Trường Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo
17460108Khoa học Dữ liệu0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
27480101Khoa học Máy tính0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
37480102Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
47480103Kỹ thuật Phần mềm0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
57480106Kỹ thuật Máy tính0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
67480107Trí tuệ Nhân tạo0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
77480202An toàn Thông tin0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
II. Trường Công nghệ & Kỹ thuật
87210205Thanh nhạc0Ưu TiênV-SAT
THPT + NKHọc bạ + NKN00
97210403Thiết kế Đồ họa0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; V01
107210404Thiết kế Thời trang0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; V01
117510102Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; D01; C01; A01; X06; X07
127510202Công nghệ Chế tạo Máy0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
137510205Công nghệ Kỹ thuật Ô tô0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
147510301Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
157510406Công nghệ Kỹ thuật Môi trường0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C01; C02; A02
167520114Kỹ thuật Cơ Điện tử0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
177520201Kỹ thuật Điện0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
187520216Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
197520320Kỹ thuật Môi trường0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C01; C02; A02
207540101Công nghệ Thực phẩm0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C01; C02; A02
217580101Kiến trúc0Ưu TiênV-SAT
THPT + NKHọc bạ + NKV00; V01; V02; V06
227580103Kiến trúc Nội thất0Ưu TiênV-SAT
THPT + NKHọc bạ + NKV00; V01; V02; V06
237580201Kỹ thuật Xây dựng0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; D01; C01; A01; X06; X07
247850101Quản lý Tài nguyên & Môi trường0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C01; C02; A02
III. Trường Kinh tế & Kinh doanh
257310104Kinh tế Đầu tư0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
267340101Quản trị Kinh doanh0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
277340115Marketing0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
287340121Kinh doanh Thương mại0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
297340122Thương mại Điện tử0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
307340201Tài chính - Ngân hàng0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
317340205Công nghệ Tài chính0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
327340301Kế toán0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
337340302Kiểm toán0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
347340404Quản trị Nhân lực0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
357510605Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
IV. Trường Ngôn ngữ & Xã hội Nhân văn
367220201Ngôn ngữ Anh0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D14; D15; A01; D10
377220204Ngôn ngữ Trung Quốc0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D14; D15; A01; D10
387220209Ngôn ngữ Nhật0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D14; D15; A01; D10
397220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D14; D15; A01; D10
407229030Văn học0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; C03; C04; D14; D15
417310206Quan hệ Quốc tế0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; C03; C04; D14; D15
427310630Việt Nam học0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; C03; C04; D14; D15
437320104Truyền thông Đa phương tiện0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; C03; C04; D14; D15
447320108Quan hệ Công chúng0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; C03; C04; D14; D15
457380101Luật0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; C03; C04; D14; D15
467380107Luật Kinh tế0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; D01; C03; C04; D14; D15
IX. Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê)
477340101Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
487340115Marketing - Chương trình tài năng0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
497340201Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
507510605Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
V. Trường Du lịch
517340412Quản trị Sự kiện0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
527810101Du lịch0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
537810103Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
547810106Du lịch Văn hóa0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
557810201Quản trị Khách sạn0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
567810202Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
577810501Kinh tế Gia đình0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
VI. Trường Y-Dược
587420201Công nghệ Sinh học0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
597520212Kỹ thuật Y sinh0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
607720101Y khoa0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
617720201Dược0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
627720301Điều dưỡng0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
637720501Răng-Hàm-Mặt0Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
647720601Kỹ thuật Xét nghiệm Y học0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
VII. Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - Đạt kiểm định ABET (Mỹ) Khối ngành CNTT
657340101Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
667340120Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
677340122Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
687340201Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
697340205Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
707340301Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
717340405Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
727480103Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
737480202An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
747580101Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu Tiên
THPT + NKHọc bạ + NKV00; V01; V02; V06
757580201Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; D01; X06; X07
VIII. Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ (ĐH Troy)
767340101Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
777480101Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
787810201Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA01; C00; D01; C03; C04; X01
X. Chương trình Việt - Nhật
797210403Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; V01
807480103Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
817510205Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
827510301Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
837520216Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
847540101Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; C01; C02; A02
857580101Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu Tiên
THPT + NKHọc bạ + NKV00; V01; V02; V06
867580201Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; X06; X07
877720301Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; A02; D08; D07
XI. Chương trình CTBC
887510205Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26
897510301Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT0V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; C02; X26

I. Trường Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo

1. Khoa học Dữ liệu

• Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

2. Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu

• Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

3. Kỹ thuật Máy tính

• Mã ngành: 7480106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

4. Trí tuệ Nhân tạo

• Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

5. Khoa học Máy tính

• Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

6. Kỹ thuật Phần mềm

• Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

7. An toàn Thông tin

• Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

II. Trường Công nghệ & Kỹ thuật

1. Thanh nhạc

• Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATTHPT + NKHọc bạ + NK

• Tổ hợp: N00

2. Thiết kế Thời trang

• Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01

3. Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng

• Mã ngành: 7510102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; D01; C01; A01; X06; X07

4. Công nghệ Chế tạo Máy

• Mã ngành: 7510202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

5. Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

• Mã ngành: 7510406

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

6. Kỹ thuật Cơ Điện tử

• Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

7. Kỹ thuật Điện

• Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

8. Kỹ thuật Môi trường

• Mã ngành: 7520320

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

9. Kiến trúc Nội thất

• Mã ngành: 7580103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATTHPT + NKHọc bạ + NK

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

10. Quản lý Tài nguyên & Môi trường

• Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

11. Thiết kế Đồ họa

• Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01

12. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

13. Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

14. Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa

• Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

15. Công nghệ Thực phẩm

• Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

16. Kiến trúc

• Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATTHPT + NKHọc bạ + NK

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

17. Kỹ thuật Xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; D01; C01; A01; X06; X07

III. Trường Kinh tế & Kinh doanh

1. Kinh tế Đầu tư

• Mã ngành: 7310104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

2. Kinh doanh Thương mại

• Mã ngành: 7340121

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

3. Kiểm toán

• Mã ngành: 7340302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

4. Quản trị Nhân lực

• Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

5. Quản trị Kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

6. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

7. Thương mại Điện tử

• Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

8. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

9. Công nghệ Tài chính

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

10. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

11. Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

IV. Trường Ngôn ngữ & Xã hội Nhân văn

1. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

2. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

3. Ngôn ngữ Nhật

• Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

4. Ngôn ngữ Hàn Quốc

• Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

5. Văn học

• Mã ngành: 7229030

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

6. Quan hệ Quốc tế

• Mã ngành: 7310206

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

7. Việt Nam học

• Mã ngành: 7310630

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

8. Truyền thông Đa phương tiện

• Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

9. Quan hệ Công chúng

• Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

10. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

11. Luật Kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

IX. Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê)

1. Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

2. Marketing - Chương trình tài năng

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

3. Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

4. Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

V. Trường Du lịch

1. Quản trị Sự kiện

• Mã ngành: 7340412

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

2. Du lịch

• Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

3. Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

4. Du lịch Văn hóa

• Mã ngành: 7810106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

5. Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống

• Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

6. Kinh tế Gia đình

• Mã ngành: 7810501

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

7. Quản trị Khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

VI. Trường Y-Dược

1. Công nghệ Sinh học

• Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

2. Kỹ thuật Y sinh

• Mã ngành: 7520212

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

3. Y khoa

• Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

4. Dược

• Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

5. Răng-Hàm-Mặt

• Mã ngành: 7720501

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

6. Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

• Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

7. Điều dưỡng

• Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

VII. Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - Đạt kiểm định ABET (Mỹ) Khối ngành CNTT

1. Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

2. Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7340405

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

3. Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

4. Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

5. Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

6. Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

7. Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

8. Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

9. An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

10. Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

11. Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X07

VIII. Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ (ĐH Troy)

1. Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

2. Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết

• Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

3. Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

X. Chương trình Việt - Nhật

1. Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

2. Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01

3. Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

4. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

5. Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

6. Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

7. Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

8. Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X06; X07

9. Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật

• Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

XI. Chương trình CTBC

1. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

2. Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26