| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | ||||||||
| I. Trường Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo | ||||||||
| 1 | 7460108 | Khoa học Dữ liệu | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 2 | 7480101 | Khoa học Máy tính | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 3 | 7480102 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 4 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 5 | 7480106 | Kỹ thuật Máy tính | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 6 | 7480107 | Trí tuệ Nhân tạo | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 7 | 7480202 | An toàn Thông tin | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| II. Trường Công nghệ & Kỹ thuật | ||||||||
| 8 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | Ưu TiênV-SAT | ||||
| THPT + NKHọc bạ + NK | N00 | |||||||
| 9 | 7210403 | Thiết kế Đồ họa | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |||||||
| 10 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |||||||
| 11 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |||||||
| 12 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo Máy | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 13 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 14 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 15 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||||||
| 16 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 17 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 18 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 19 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||||||
| 20 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||||||
| 21 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | Ưu TiênV-SAT | ||||
| THPT + NKHọc bạ + NK | V00; V01; V02; V06 | |||||||
| 22 | 7580103 | Kiến trúc Nội thất | 0 | Ưu TiênV-SAT | ||||
| THPT + NKHọc bạ + NK | V00; V01; V02; V06 | |||||||
| 23 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |||||||
| 24 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||||||
| III. Trường Kinh tế & Kinh doanh | ||||||||
| 25 | 7310104 | Kinh tế Đầu tư | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 26 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 27 | 7340115 | Marketing | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 28 | 7340121 | Kinh doanh Thương mại | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 29 | 7340122 | Thương mại Điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 30 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 31 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 32 | 7340301 | Kế toán | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 33 | 7340302 | Kiểm toán | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 34 | 7340404 | Quản trị Nhân lực | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 35 | 7510605 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| IV. Trường Ngôn ngữ & Xã hội Nhân văn | ||||||||
| 36 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||||||
| 37 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||||||
| 38 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||||||
| 39 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||||||
| 40 | 7229030 | Văn học | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||||||
| 41 | 7310206 | Quan hệ Quốc tế | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||||||
| 42 | 7310630 | Việt Nam học | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||||||
| 43 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||||||
| 44 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||||||
| 45 | 7380101 | Luật | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||||||
| 46 | 7380107 | Luật Kinh tế | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||||||
| IX. Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê) | ||||||||
| 47 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 48 | 7340115 | Marketing - Chương trình tài năng | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 49 | 7340201 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 50 | 7510605 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| V. Trường Du lịch | ||||||||
| 51 | 7340412 | Quản trị Sự kiện | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| 52 | 7810101 | Du lịch | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| 53 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| 54 | 7810106 | Du lịch Văn hóa | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| 55 | 7810201 | Quản trị Khách sạn | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| 56 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| 57 | 7810501 | Kinh tế Gia đình | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| VI. Trường Y-Dược | ||||||||
| 58 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| 59 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| 60 | 7720101 | Y khoa | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| 61 | 7720201 | Dược | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| 62 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| 63 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | 0 | Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SAT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| 64 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| VII. Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - Đạt kiểm định ABET (Mỹ) Khối ngành CNTT | ||||||||
| 65 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 66 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 67 | 7340122 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 68 | 7340201 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 69 | 7340205 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 70 | 7340301 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 71 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 72 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 73 | 7480202 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 74 | 7580101 | Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu Tiên | ||||
| THPT + NKHọc bạ + NK | V00; V01; V02; V06 | |||||||
| 75 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | |||||||
| VIII. Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ (ĐH Troy) | ||||||||
| 76 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||||||
| 77 | 7480101 | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 78 | 7810201 | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||||||
| X. Chương trình Việt - Nhật | ||||||||
| 79 | 7210403 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |||||||
| 80 | 7480103 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 81 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 82 | 7510301 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 83 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 84 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||||||
| 85 | 7580101 | Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu Tiên | ||||
| THPT + NKHọc bạ + NK | V00; V01; V02; V06 | |||||||
| 86 | 7580201 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; X06; X07 | |||||||
| 87 | 7720301 | Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||||||
| XI. Chương trình CTBC | ||||||||
| 88 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
| 89 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | 0 | V-SATƯu TiênĐGNL V-ACT | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||||||
I. Trường Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo
1. Khoa học Dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
2. Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu
• Mã ngành: 7480102
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
3. Kỹ thuật Máy tính
• Mã ngành: 7480106
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
4. Trí tuệ Nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
5. Khoa học Máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
6. Kỹ thuật Phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
7. An toàn Thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
II. Trường Công nghệ & Kỹ thuật
1. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: N00
2. Thiết kế Thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01
3. Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng
• Mã ngành: 7510102
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; D01; C01; A01; X06; X07
4. Công nghệ Chế tạo Máy
• Mã ngành: 7510202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
5. Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
• Mã ngành: 7510406
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
6. Kỹ thuật Cơ Điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
7. Kỹ thuật Điện
• Mã ngành: 7520201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
8. Kỹ thuật Môi trường
• Mã ngành: 7520320
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
9. Kiến trúc Nội thất
• Mã ngành: 7580103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
10. Quản lý Tài nguyên & Môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
11. Thiết kế Đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01
12. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
13. Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
14. Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
15. Công nghệ Thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
16. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
17. Kỹ thuật Xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; D01; C01; A01; X06; X07
III. Trường Kinh tế & Kinh doanh
1. Kinh tế Đầu tư
• Mã ngành: 7310104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
2. Kinh doanh Thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
3. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
4. Quản trị Nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
5. Quản trị Kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
6. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
7. Thương mại Điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
8. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
9. Công nghệ Tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
10. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
11. Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
IV. Trường Ngôn ngữ & Xã hội Nhân văn
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
2. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
3. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
4. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
5. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
6. Quan hệ Quốc tế
• Mã ngành: 7310206
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
7. Việt Nam học
• Mã ngành: 7310630
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
8. Truyền thông Đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
9. Quan hệ Công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
10. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
11. Luật Kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
IX. Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê)
1. Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
2. Marketing - Chương trình tài năng
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
3. Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
4. Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
V. Trường Du lịch
1. Quản trị Sự kiện
• Mã ngành: 7340412
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
2. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
3. Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
4. Du lịch Văn hóa
• Mã ngành: 7810106
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
5. Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
6. Kinh tế Gia đình
• Mã ngành: 7810501
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
7. Quản trị Khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
VI. Trường Y-Dược
1. Công nghệ Sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
2. Kỹ thuật Y sinh
• Mã ngành: 7520212
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
3. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
4. Dược
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
5. Răng-Hàm-Mặt
• Mã ngành: 7720501
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
6. Kỹ thuật Xét nghiệm Y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
7. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
VII. Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - Đạt kiểm định ABET (Mỹ) Khối ngành CNTT
1. Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
2. Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7340405
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
3. Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
4. Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
5. Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
6. Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
7. Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
8. Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
9. An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
10. Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
11. Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X07
VIII. Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ (ĐH Troy)
1. Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
2. Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
3. Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
X. Chương trình Việt - Nhật
1. Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
2. Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01
3. Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
4. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
5. Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
6. Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
7. Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
8. Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X06; X07
9. Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
XI. Chương trình CTBC
1. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
2. Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐGNL V-ACTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26



