| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7520301 | Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | ||||
| 2 | 7520501 | Kỹ thuật Địa chất (Địa chất - Địa vật lý Dầu khí) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | ||||
| 3 | 7520604 | Kỹ thuật Dầu khí (Khoan-Khai thác Mỏ Dầu khí) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | ||||
1. Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu)
• Mã ngành: 7520301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11
2. Kỹ thuật Địa chất (Địa chất - Địa vật lý Dầu khí)
• Mã ngành: 7520501
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11
3. Kỹ thuật Dầu khí (Khoan-Khai thác Mỏ Dầu khí)
• Mã ngành: 7520604
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11



