Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Đông Á 2025

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Đông Á
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Đông Á
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Đông Á
  • Mã trường: DAD
  • Tên tiếng Anh: Dong A University
  • Tên viết tắt: UDA
  • Địa chỉ: 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường Nam, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • Website: https://donga.edu.vn/

Mã trường: DAD

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
1101Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
2101DLNgôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
3102Ngôn ngữ Anh0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
4102DLNgôn ngữ Anh0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
5103Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
6104Ngôn ngữ Nhật0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
7105Quản trị kinh doanh0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
81051Kinh doanh thương mại (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
91051DLKinh doanh thương mại (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
101052Kinh doanh số (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
111052DLKinh doanh số (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
12105DLQuản trị kinh doanh0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
13106Marketing 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
141061Digital Marketing (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
151061DLDigital Marketing (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
161062Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
171062DLQuản trị thương hiệu và truyền thông (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
181063Marketing truyền thông (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
191063DLMarketing truyền thông (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
20106DLMarketing 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
21107Logistics và quản lý chuỗi cung ứng  0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
22107DLLogistics và quản lý chuỗi cung ứng  0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
23108Thương mại điện tử 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
24109Kế toán 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
25109DLKế toán 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
26110Tài chính - Ngân hàng 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
271101Công nghệ tài chính (Fintech) (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
281102Kiểm toán (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
29111Kinh doanh quốc tế  0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA07; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21
30112Truyền thông đa phương tiện 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
311121 Truyền thông kỹ thuật số (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
321121DL Truyền thông kỹ thuật số (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
331122Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
341122DLQuan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
351123Truyền thông doanh nghiệp (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
361123DLTruyền thông doanh nghiệp (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
37112DLTruyền thông đa phương tiện 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
38113Quản trị nhân lực 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78
39113DLQuản trị nhân lực 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78
40114Quản trị văn phòng 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78
41114DLQuản trị văn phòng 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78
42115Thiết kế thời trang 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; D01; X02; X07; X21; X27; V01; V02; V03; H06
43116Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
441161Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
451161DLHướng dẫn du lịch quốc tế (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
461162Quản trị sự kiện và giải trí (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
471162DLQuản trị sự kiện và giải trí (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
48116DLQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
49117Quản trị khách sạn 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
50117DLQuản trị khách sạn 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
51118Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
52118DLQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
53119Công nghệ kỹ thuật ô tô 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
54119DLCông nghệ kỹ thuật ô tô 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
55120Công nghệ thông tin 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
561201Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
571201DLQuản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
58120DLCông nghệ thông tin 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
59121Kỹ thuật máy tính 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
60122Trí tuệ nhân tạo 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
61123Đồ họa0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
621231Thiết kế nội thất (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
631231DLThiết kế nội thất (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
641232Mỹ thuật số (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
651232DLMỹ thuật số (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
66123DLĐồ họa0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
67124Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
68124DLCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
69125Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
701251 Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
711252Quản lý năng lượng tái tạo (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
72125DLCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
73126Công nghệ kỹ thuật xây dựng 0Học BạKết HợpƯu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
741261 Quản lý dự án xây dựng (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
751262Mô hình thông tin công trình (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
76127Kỹ thuật Cơ điện tử0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
77127DLKỹ thuật Cơ điện tử0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
78128Kiến trúc 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
79129Công nghệ thực phẩm 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
801291Công nghệ sinh học dược (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
81130Nông nghiệp 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
82131Thú y  0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
83131DLThú y  0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
84132Y khoa0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
Thi RiêngĐT THPTA00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14
85133Dược học 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
Thi RiêngĐT THPTA00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14
86134Điều dưỡng 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
87134DLĐiều dưỡng 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
88135Kỹ thuật Phục hồi Chức năng 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
89135DLKỹ thuật Phục hồi Chức năng 0Học BạKết HợpƯu TiênĐGNL HCM
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
90136Hộ sinh 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
91137Dinh dưỡng 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
92138Luật 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
93138DLLuật 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
94139Luật kinh tế 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
95139DLLuật kinh tế 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTA01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
96140Giáo dục học (☆)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
971401Giáo dục học mầm non (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
981402Giáo dục học tiểu học (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
991403Công nghệ giáo dục (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
100141Tâm lý học 0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D14; D15; X02; X17; X70
101142Quản lý văn hoá  0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
1021421Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
1031422Quản trị sự kiện và giải trí (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
1041423Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
1051424Văn hoá tổ chức (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
1061425Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
107143Văn học (Ứng dụng)0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78
108144Giáo dục Mầm non0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78
109145Giáo dục Tiểu học0ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78

1. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78

2. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78

3. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78

4. Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78

5. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 105

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

6. Marketing 

Mã ngành: 106

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

7. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng  

Mã ngành: 107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

8. Thương mại điện tử 

Mã ngành: 108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

9. Kế toán 

Mã ngành: 109

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

10. Tài chính - Ngân hàng 

Mã ngành: 110

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

11. Kinh doanh quốc tế  

Mã ngành: 111

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A07; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21

12. Truyền thông đa phương tiện 

Mã ngành: 112

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

13. Quản trị nhân lực 

Mã ngành: 113

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78

14. Quản trị văn phòng 

Mã ngành: 114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78

15. Thiết kế thời trang 

Mã ngành: 115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; D01; X02; X07; X21; X27; V01; V02; V03; H06

16. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 

Mã ngành: 116

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

17. Quản trị khách sạn 

Mã ngành: 117

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

18. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 

Mã ngành: 118

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

19. Công nghệ kỹ thuật ô tô 

Mã ngành: 119

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

20. Công nghệ thông tin 

Mã ngành: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26

21. Kỹ thuật máy tính 

Mã ngành: 121

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26

22. Trí tuệ nhân tạo 

Mã ngành: 122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26

23. Đồ họa

Mã ngành: 123

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04

24. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 

Mã ngành: 124

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

25. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 

Mã ngành: 125

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

26. Công nghệ kỹ thuật xây dựng 

Mã ngành: 126

• Phương thức xét tuyển: Học BạKết HợpƯu TiênĐGNL HCMĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

27. Kỹ thuật Cơ điện tử

Mã ngành: 127

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

28. Kiến trúc 

Mã ngành: 128

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04

29. Công nghệ thực phẩm 

Mã ngành: 129

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14

30. Nông nghiệp 

Mã ngành: 130

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14

31. Thú y  

Mã ngành: 131

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14

32. Y khoa

Mã ngành: 132

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênThi RiêngĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14

33. Dược học 

Mã ngành: 133

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênThi RiêngĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14

34. Điều dưỡng 

Mã ngành: 134

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14

35. Kỹ thuật Phục hồi Chức năng 

Mã ngành: 135

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14

36. Hộ sinh 

Mã ngành: 136

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14

37. Dinh dưỡng 

Mã ngành: 137

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14

38. Luật 

Mã ngành: 138

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25

39. Luật kinh tế 

Mã ngành: 139

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25

40. Giáo dục học (☆)

Mã ngành: 140

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70

41. Tâm lý học 

Mã ngành: 141

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; D15; X02; X17; X70

42. Quản lý văn hoá  

Mã ngành: 142

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06

43. Văn học (Ứng dụng)

Mã ngành: 143

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78

44. Giáo dục Mầm non

Mã ngành: 144

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78

45. Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 145

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78

46. Kinh doanh thương mại (*)

Mã ngành: 1051

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

47. Kinh doanh số (*)

Mã ngành: 1052

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

48. Digital Marketing (*)

Mã ngành: 1061

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

49. Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)

Mã ngành: 1062

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

50. Marketing truyền thông (*)

Mã ngành: 1063

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

51. Công nghệ tài chính (Fintech) (*)

Mã ngành: 1101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

52. Kiểm toán (*)

Mã ngành: 1102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

53.  Truyền thông kỹ thuật số (*)

Mã ngành: 1121

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

54. Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)

Mã ngành: 1122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

55. Truyền thông doanh nghiệp (*)

Mã ngành: 1123

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

56. Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)

Mã ngành: 1161

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

57. Quản trị sự kiện và giải trí (*)

Mã ngành: 1162

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

58. Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)

Mã ngành: 1201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26

59. Thiết kế nội thất (*)

Mã ngành: 1231

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04

60. Mỹ thuật số (*)

Mã ngành: 1232

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04

61.  Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)

Mã ngành: 1251

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

62. Quản lý năng lượng tái tạo (*)

Mã ngành: 1252

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

63.  Quản lý dự án xây dựng (*)

Mã ngành: 1261

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

64. Mô hình thông tin công trình (*)

Mã ngành: 1262

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

65. Công nghệ sinh học dược (*)

Mã ngành: 1291

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14

66. Giáo dục học mầm non (*)

Mã ngành: 1401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70

67. Giáo dục học tiểu học (*)

Mã ngành: 1402

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70

68. Công nghệ giáo dục (*)

Mã ngành: 1403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70

69. Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)

Mã ngành: 1421

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06

70. Quản trị sự kiện và giải trí (*)

Mã ngành: 1422

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06

71. Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)

Mã ngành: 1423

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06

72. Văn hoá tổ chức (*)

Mã ngành: 1424

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06

73. Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)

Mã ngành: 1425

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06

74. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 101DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78

75. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 102DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78

76. Kinh doanh thương mại (*)

Mã ngành: 1051DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

77. Kinh doanh số (*)

Mã ngành: 1052DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

78. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 105DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

79. Digital Marketing (*)

Mã ngành: 1061DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

80. Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)

Mã ngành: 1062DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

81. Marketing truyền thông (*)

Mã ngành: 1063DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

82. Marketing 

Mã ngành: 106DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

83. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng  

Mã ngành: 107DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

84. Kế toán 

Mã ngành: 109DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21

85.  Truyền thông kỹ thuật số (*)

Mã ngành: 1121DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

86. Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)

Mã ngành: 1122DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

87. Truyền thông doanh nghiệp (*)

Mã ngành: 1123DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

88. Truyền thông đa phương tiện 

Mã ngành: 112DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26

89. Quản trị nhân lực 

Mã ngành: 113DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78

90. Quản trị văn phòng 

Mã ngành: 114DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78

91. Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)

Mã ngành: 1161DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

92. Quản trị sự kiện và giải trí (*)

Mã ngành: 1162DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

93. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 

Mã ngành: 116DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

94. Quản trị khách sạn 

Mã ngành: 117DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

95. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 

Mã ngành: 118DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21

96. Công nghệ kỹ thuật ô tô 

Mã ngành: 119DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

97. Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)

Mã ngành: 1201DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26

98. Công nghệ thông tin 

Mã ngành: 120DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26

99. Thiết kế nội thất (*)

Mã ngành: 1231DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04

100. Mỹ thuật số (*)

Mã ngành: 1232DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04

101. Đồ họa

Mã ngành: 123DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04

102. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 

Mã ngành: 124DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

103. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 

Mã ngành: 125DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

104. Kỹ thuật Cơ điện tử

Mã ngành: 127DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26

105. Thú y  

Mã ngành: 131DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14

106. Điều dưỡng 

Mã ngành: 134DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14

107. Kỹ thuật Phục hồi Chức năng 

Mã ngành: 135DL

• Phương thức xét tuyển: Học BạKết HợpƯu TiênĐGNL HCMĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14

108. Luật 

Mã ngành: 138DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25

109. Luật kinh tế 

Mã ngành: 139DL

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạKết HợpƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25