Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Đông Đô 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Đông Đô
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Đông Đô
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Đông Đô
  • Mã trường: DDU
  • Tên tiếng Anh: Dong Do University
  • Tên viết tắt: HDIU
  • Địa chỉ: Km25, QL6, Phú Nghĩa, Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
  • Website: https://hdiu.edu.vn/
  • Facebook: https://www.facebook.com/DaihocDongDo

Mã trường: DDU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
ĐGNL HNQ00
27220209Ngôn ngữ Nhật0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
ĐGNL HNQ00
37220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
ĐGNL HNQ00
47310205Quản lý nhà nước0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
ĐGNL HNQ00
57340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
ĐGNL HNQ00
67340122Thương mại điện tử0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
ĐGNL HNQ00
77340201Tài chính - Ngân hàng0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
ĐGNL HNQ00
87340301Kế toán0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
ĐGNL HNQ00
97380107Luật kinh tế0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
ĐGNL HNQ00
107480201Công nghệ thông tin0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
ĐGNL HNQ00
117510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
ĐGNL HNQ00
127510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
ĐGNL HNQ00
137640101Thú y0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02
ĐGNL HNQ00
147720201Dược học0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
ĐGNL HNQ00
157720301Điều dưỡng0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
ĐT THPTHọc Bạ A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
ĐGNL HNQ00
167720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên
Học BạĐT THPT A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
ĐGNL HNQ00

1. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00

2. Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00

3. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00

4. Quản lý nhà nước

Mã ngành: 7310205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00

5. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00

6. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00

7. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00

8. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00

9. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00

10. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27; Q00

11. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27; Q00

12. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7510303

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27; Q00

13. Thú y

Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02; Q00

14. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13; Q00

15. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13; Q00

16. Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13; Q00