| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7310205 | Quản lý nhà nước | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | ĐGNL SPHNCCQTƯu Tiên | |
| Học BạĐT THPT | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00
2. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00
3. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00
4. Quản lý nhà nước
• Mã ngành: 7310205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78; Q00
5. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00
6. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00
7. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00
8. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00
9. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27; Q00
10. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27; Q00
11. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27; Q00
12. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27; Q00
13. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02; Q00
14. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13; Q00
15. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13; Q00
16. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNCCQTƯu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13; Q00



