| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 60 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQT | B00; B08 | ||||
| 2 | 7440112 | Hoá học | 60 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQT | A00; D07 | ||||
| 3 | 7720201 | Dược học | 680 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQT | A00; B00 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| 4 | 7720203 | Hóa dược | 90 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQT | A00 | ||||
1. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQT
• Tổ hợp: B00; B08
2. Hoá học
• Mã ngành: 7440112
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQT
• Tổ hợp: A00; D07
3. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Chỉ tiêu: 680
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQTĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00; B00; K00
4. Hóa dược
• Mã ngành: 7720203
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCQT
• Tổ hợp: A00



