| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | Kết HợpCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00, B08 | ||||
| 2 | 7440112 | Hoá học | 0 | Kết HợpCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, D07 | ||||
| 3 | 7720201 | Dược học | 0 | Kết HợpCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B00 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 4 | 7720203 | Hóa dược | 0 | Kết HợpCCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00 |
1. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00, B08
2. Hoá học
• Mã ngành: 7440112
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, D07
3. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BK
• Tổ hợp: A00, B00; K00
4. Hóa dược
• Mã ngành: 7720203
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00



