Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Duy Tân 2026

Xem thông tin khác của: Đại Học Duy Tân
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Duy Tân
Preview
  • Tên trường: Đại Học Duy Tân
  • Mã trường: DDT
  • Tên tiếng Anh: Duy Tan University
  • Tên viết tắt: DTU
  • Địa chỉ: 254 Nguyễn Văn Linh, Quận Thanh Khê - Tp. Đà Nẵng
  • Website: https://duytan.edu.vn/

Mã trường: DDT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
Chương trình CTBC
17510205Công nghệ Kỹ thuật Ô tô CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
27510301Thiết kế Vi mạch Bán dẫn CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TẠI CHỖ (ĐH TROY - MỸ)
37340101 (LK)Quản trị Kinh doanh TROY0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; X01
47480101 (LK)Khoa học Máy tính TROY0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
57810201 (LK)Quản trị Khách sạn TROY0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; C00; D01; C03; C04; X01
Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê)
67340101 (HP)Quản trị Doanh nghiệp (HP)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
77340115 (HP)Quản trị Marketing & Chiến lược (HP)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
87340201 (HP)Quản trị Tài chính (HP)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
97510605 (HP)Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng (HP)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
Chương trình tiên tiến, Quốc tế
107340101Quản trị kinh doanh chuẩn PSU0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
117340122Thương mại điện tử chuẩn CMU0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
127340201Tài chính - Ngân hàng chuẩn PSU0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
137340205Công nghệ tài chính chuẩn PSU0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
147340301Kế toán chuẩn PSU0Ưu TiênĐGNL HCM
Kết HợpV-SATĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; A07; X01
157340405Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
167480103Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
177480202An toàn thông tin chuẩn CMU0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
187580101Kiến trúc chuẩn CSU0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV00; V01; V02; V06
197580201Kỹ thuật xây dựng chuẩn CSU (ABET)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; X07
Chương trình Việt - Nhật
207210403Thiết kế Đồ họa0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; C01; C02; V01
217480103Công nghệ phần mềm0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C02; X26
227510205Công nghệ Kỹ thuật Ô tô0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C02; X26
237510301Điện tử - Viễn thông0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C02; X26
247520216Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C02; X26
257540101Công nghệ Thực phẩm0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; C01; C02; A02
267580101Kiến trúc Công trình0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV00; V01; V02; V06
277580201Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; X076; X07
287720301Điều dưỡng Đa khoa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07
Trường Công nghệ và Kỹ thuật
297210205Ngành Thanh nhạc0Kết HợpN00
307210403Ngành Thiết kế Đồ họa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; V01
317210404Ngành Thiết kế Thời trang0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; V01
327510102Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; X06; X07
337510202Ngành Công nghệ Chế tạo Máy0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
347510205Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
357510301Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
367510406Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; C01; C02; A02
377520114Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
387520201Ngành Kỹ thuật Điện0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
397520216Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
407540101Ngành Công nghệ Thực phẩm0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; C01; C02; A02
417580101Ngành Kiến trúc0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV00; V01; V02; V06
427580103Ngành Kiến trúc nội thất0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV00; V01; V02; V06
437580201Ngành Kỹ thuật Xây dựng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; X06; X07
447850101Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; C01; C02; A02
Trường Du lịch
457340412Ngành Quản trị Sự kiện0Ưu TiênĐGNL HCM
V-SATĐT THPTHọc BạKết HợpA01; C00; D01; C03; C04; X01
467810101Ngành Du lịch0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA01; C00; D01; C03; C04; X01
477810103Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA01; C00; D01; C03; C04; X01
487810201Ngành Quản trị Khách sạn0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA01; C00; D01; C03; C04; X01
497810202Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA01; C00; D01; C03; C04; X01
507810501Ngành Kinh tế Gia đình0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA01; C00; D01; C03; C04; X01
Trường Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo
517460108Ngành Khoa học Dữ liệu0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
527480101Ngành Khoa học Máy tính 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
537480102Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET)0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
547480103Ngành Kỹ thuật Phần mềm0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
557480107Ngành Trí tuệ Nhân tạo 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
567480202Ngành An toàn Thông tin 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; C02; X26
Trường Kinh tế và Kinh doanh
577310104Ngành Kinh tế Đầu tư0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
587340101Ngành Quản trị Kinh doanh0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
597340115Ngành Marketing 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
607340121Ngành Kinh doanh Thương mại0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
617340122Ngành Thương mại Điện tử0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
627340201Ngành Tài chính - Ngân hàng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
637340205Ngành Công nghệ Tài chính0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
647340301Ngành Kế toán0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
657340302Ngành Kiểm toán0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
667340404Ngành Quản trị Nhân lực0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
677510605Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; A01; D01; C01; A07; X01
Trường Ngôn ngữ và Xã hội Nhân văn
687220201Ngành Ngôn ngữ Anh0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATD01; D09; D14; D15; A01; D10
697220204Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATD01; D09; D14; D15; A01; D10
707220209Ngành Ngôn ngữ Nhật0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATD01; D09; D14; D15; A01; D10
717220210Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATD01; D09; D14; D15; A01; D10
727229030Ngành Văn học 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATC00; D01; C03; C04; D14; D15
737310206Ngành Quan hệ Quốc tế 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATC00; D01; C03; C04; D14; D15
747310630Ngành Việt Nam học0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATC00; D01; C03; C04; D14; D15
757320104Ngành Truyền thông Đa phương tiện0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATC00; D01; C03; C04; D14; D15
767320108Ngành Quan hệ Công chúng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATC00; D01; C03; C04; D14; D15
777380101Ngành Luật 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATC00; D01; C03; C04; D14; D15
787380107Ngành Luật Kinh tế0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATC00; D01; C03; C04; D14; D15
Y - dược
797420201Ngành Công nghệ Sinh học0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07
807520212Ngành Kỹ thuật Y sinh 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07
817720101Ngành Y Khoa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07
827720201Ngành Dược 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07
837720301Ngành Điều dưỡng0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07
847720501Ngành Răng-Hàm-Mặt 0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07
857720601Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV-SATA00; B00; B03; A02; D08; D07

Chương trình CTBC

1. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

2. Thiết kế Vi mạch Bán dẫn CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TẠI CHỖ (ĐH TROY - MỸ)

1. Quản trị Kinh doanh TROY

Mã ngành: 7340101 (LK)

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X01

2. Khoa học Máy tính TROY

Mã ngành: 7480101 (LK)

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

3. Quản trị Khách sạn TROY

Mã ngành: 7810201 (LK)

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; C00; D01; C03; C04; X01

Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê)

1. Quản trị Doanh nghiệp (HP)

Mã ngành: 7340101 (HP)

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

2. Quản trị Marketing & Chiến lược (HP)

Mã ngành: 7340115 (HP)

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

3. Quản trị Tài chính (HP)

Mã ngành: 7340201 (HP)

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

4. Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng (HP)

Mã ngành: 7510605 (HP)

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

Chương trình tiên tiến, Quốc tế

1. Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET)

Mã ngành: 7340405

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

2. Quản trị kinh doanh chuẩn PSU

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

3. Thương mại điện tử chuẩn CMU

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

4. Tài chính - Ngân hàng chuẩn PSU

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

5. Công nghệ tài chính chuẩn PSU

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

6. Kế toán chuẩn PSU

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMKết HợpV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

7. Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET)

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

8. An toàn thông tin chuẩn CMU

Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

9. Kiến trúc chuẩn CSU

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

10. Kỹ thuật xây dựng chuẩn CSU (ABET)

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X07

Chương trình Việt - Nhật

1. Thiết kế Đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01

2. Công nghệ phần mềm

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26

3. Công nghệ Kỹ thuật Ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26

4. Điện tử - Viễn thông

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26

5. Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa

Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26

6. Công nghệ Thực phẩm

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

7. Kiến trúc Công trình

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

8. Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X076; X07

9. Điều dưỡng Đa khoa

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

Trường Công nghệ và Kỹ thuật

1. Ngành Thanh nhạc

Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: Kết Hợp

• Tổ hợp: N00

2. Ngành Thiết kế Đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01

3. Ngành Thiết kế Thời trang

Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01

4. Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng

Mã ngành: 7510102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X06; X07

5. Ngành Công nghệ Chế tạo Máy

Mã ngành: 7510202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

6. Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

7. Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

8. Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

Mã ngành: 7510406

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

9. Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử

Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

10. Ngành Kỹ thuật Điện

Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

11. Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa

Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

12. Ngành Công nghệ Thực phẩm

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

13. Ngành Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

14. Ngành Kiến trúc nội thất

Mã ngành: 7580103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: V00; V01; V02; V06

15. Ngành Kỹ thuật Xây dựng

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X06; X07

16. Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường

Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02

Trường Du lịch

1. Ngành Quản trị Sự kiện

Mã ngành: 7340412

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

2. Ngành Du lịch

Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

3. Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

4. Ngành Quản trị Khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

5. Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống

Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

6. Ngành Kinh tế Gia đình

Mã ngành: 7810501

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01

Trường Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo

1. Ngành Khoa học Dữ liệu

Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

2. Ngành Khoa học Máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

3. Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET)

Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

4. Ngành Kỹ thuật Phần mềm

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

5. Ngành Trí tuệ Nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

6. Ngành An toàn Thông tin

Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26

Trường Kinh tế và Kinh doanh

1. Ngành Kinh tế Đầu tư

Mã ngành: 7310104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

2. Ngành Quản trị Kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

3. Ngành Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

4. Ngành Kinh doanh Thương mại

Mã ngành: 7340121

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

5. Ngành Thương mại Điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

6. Ngành Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

7. Ngành Công nghệ Tài chính

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

8. Ngành Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

9. Ngành Kiểm toán

Mã ngành: 7340302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

10. Ngành Quản trị Nhân lực

Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

11. Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01

Trường Ngôn ngữ và Xã hội Nhân văn

1. Ngành Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

2. Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

3. Ngành Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

4. Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10

5. Ngành Văn học

Mã ngành: 7229030

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

6. Ngành Quan hệ Quốc tế

Mã ngành: 7310206

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

7. Ngành Việt Nam học

Mã ngành: 7310630

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

8. Ngành Truyền thông Đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

9. Ngành Quan hệ Công chúng

Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

10. Ngành Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

11. Ngành Luật Kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15

Y - dược

1. Ngành Công nghệ Sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

2. Ngành Kỹ thuật Y sinh

Mã ngành: 7520212

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

3. Ngành Y Khoa

Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

4. Ngành Dược

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

5. Ngành Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

6. Ngành Răng-Hàm-Mặt

Mã ngành: 7720501

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07

7. Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07