| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 408 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 222 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì |
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 184 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì |
| 4 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | 1.000 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 4.367 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì |
| 6 | 7380101 | Luật | 360 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì |
| 7 | 7480101 | Khoa học máy tính | 210 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 7.926 | THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN | Toán, 2 môn bất kì |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 408
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì
2. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 222
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì
3. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Chỉ tiêu: 184
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì
4. Công nghệ truyền thông
• Mã ngành: 7320106
• Chỉ tiêu: 1.000
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì
5. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 4.367
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì
6. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 360
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì; Văn, 2 môn bất kì
7. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 210
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì
8. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 7.926
• Phương thức xét tuyển: THPT + Học bạTHPT + Học bạ + CCNN
• Tổ hợp: Toán, 2 môn bất kì



