Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Gia Định 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Gia Định
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Gia Định
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Gia Định
  • Mã trường: GDU
  • Tên tiếng Anh: Gia Dinh University
  • Tên viết tắt: GDU
  • Địa chỉ: 371 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Website: https://giadinh.edu.vn/

Mã trường: GDU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220204Ngôn ngữ Trung Quốc96ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26
ĐGNL HNQ00
27310608Đông phương học70ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26
ĐGNL HNQ00
Nhóm Khoa học sức khỏe
37720301Điều dưỡng50ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; B00; B01; B03; D07; D08
ĐGNL HNQ00
47720501Răng - Hàm - Mặt50ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; B00; B01; B03; D07; D08
ĐGNL HNQ00
57720603Kỹ thuật phục hồi chức năng50ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; B00; B01; B03; D07; D08
ĐGNL HNQ00
Nhóm Kinh doanh - Quản lý
67340101Quản trị Kinh doanh462ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD01; X26
ĐGNL HNQ00
77340121Kinh doanh thương mại80ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD01; X26
ĐGNL HNQ00
87340122Thương mại điện tử96ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD01; X26
ĐGNL HNQ00
97340201Tài chính Ngân hàng262ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD01; X26
ĐGNL HNQ00
107340205Công nghệ tài chính80ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD01; X26
ĐGNL HNQ00
117510605Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng132ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD01; X26
ĐGNL HNQ00
Nhóm Luật - Xã hội - Nhân văn
127220201Ngôn ngữ Anh96ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26
ĐGNL HNQ00
137310401Tâm lý học96ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26
ĐGNL HNQ00
147380101Luật144ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26
ĐGNL HNQ00
157380107Luật kinh tế96ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26
ĐGNL HNQ00
Nhóm ngành Công nghệ - Kỹ thuật - Công nghệ thông tin
167460108Khoa học dữ liệu80ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; D01; X26
ĐGNL HNQ00
177480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu40ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; D01; X26
ĐGNL HNQ00
187480103Kỹ thuật phần mềm90ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; D01; X26
ĐGNL HNQ00
197480107Trí tuệ nhân tạo80ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; D01; X26
ĐGNL HNQ00
207480201Công nghệ thông tin240ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; D01; X26
ĐGNL HNQ00
217480208An ninh mạng80ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; D01; X26
ĐGNL HNQ00
Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị - Thương mại
227340115Marketing144ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; C03; C14
ĐGNL HNQ00
237340120Kinh doanh quốc tế60ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; C03; C14
ĐGNL HNQ00
247340301Kế toán160ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; C01; C03; C14
ĐGNL HNQ00
Nhóm Truyền thông - Du lịch - Dịch vụ
257320104Truyền thông đa phương tiện108ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; D01; X26
ĐGNL HNQ00
267320106Công nghệ truyền thông80ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; D01; X26
ĐGNL HNQ00
277320108Quan hệ công chúng96ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01
ĐGNL HNQ00
287810103Quản trị DV du lịch và lữ hành96Ưu TiênĐGNL HCM
Kết HợpĐT THPTHọc BạC00; C01; C03; C14; D01; X26
ĐGNL HNQ00
297810201Quản trị khách sạn120ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; C01; C03; C14; D01; X26
ĐGNL HNQ00

1. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26; Q00

2. Đông phương học

Mã ngành: 7310608

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26; Q00

Nhóm Khoa học sức khỏe

1. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08; Q00

2. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: 7720501

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08; Q00

3. Kỹ thuật phục hồi chức năng

Mã ngành: 7720603

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08; Q00

Nhóm Kinh doanh - Quản lý

1. Quản trị Kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 462

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; X26; Q00

2. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; X26; Q00

3. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; X26; Q00

4. Tài chính Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 262

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; X26; Q00

5. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; X26; Q00

6. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

Chỉ tiêu: 132

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; X26; Q00

Nhóm Luật - Xã hội - Nhân văn

1. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26; Q00

2. Tâm lý học

Mã ngành: 7310401

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26; Q00

3. Luật

Mã ngành: 7380101

Chỉ tiêu: 144

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26; Q00

4. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26; Q00

Nhóm ngành Công nghệ - Kỹ thuật - Công nghệ thông tin

1. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00

2. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00

3. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00

4. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00

5. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 240

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00

6. An ninh mạng

Mã ngành: 7480208

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị - Thương mại

1. Marketing

Mã ngành: 7340115

Chỉ tiêu: 144

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C14; Q00

2. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C14; Q00

3. Kế toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C14; Q00

Nhóm Truyền thông - Du lịch - Dịch vụ

1. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

Chỉ tiêu: 108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; D01; X26; Q00

2. Công nghệ truyền thông

Mã ngành: 7320106

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; D01; X26; Q00

3. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; Q00

4. Quản trị DV du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; D01; X26; Q00

5. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C14; D01; X26; Q00