| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 96 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 2 | 7310608 | Đông phương học | 70 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| Nhóm Khoa học sức khỏe | ||||||||
| 3 | 7720301 | Điều dưỡng | 50 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 4 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 50 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 5 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 50 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| Nhóm Kinh doanh - Quản lý | ||||||||
| 6 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | 462 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 7 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 80 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | 96 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 9 | 7340201 | Tài chính Ngân hàng | 262 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 10 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 80 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 11 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 132 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| Nhóm Luật - Xã hội - Nhân văn | ||||||||
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 96 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 13 | 7310401 | Tâm lý học | 96 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 14 | 7380101 | Luật | 144 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 15 | 7380107 | Luật kinh tế | 96 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| Nhóm ngành Công nghệ - Kỹ thuật - Công nghệ thông tin | ||||||||
| 16 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 80 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 17 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 40 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 18 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 90 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 19 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 80 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 240 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 21 | 7480208 | An ninh mạng | 80 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị - Thương mại | ||||||||
| 22 | 7340115 | Marketing | 144 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C14 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 23 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 60 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C14 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 24 | 7340301 | Kế toán | 160 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C14 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| Nhóm Truyền thông - Du lịch - Dịch vụ | ||||||||
| 25 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 108 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 26 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | 80 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 27 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 96 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 28 | 7810103 | Quản trị DV du lịch và lữ hành | 96 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 29 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 120 | Ưu TiênĐGNL HCM | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C01, C03, C14, D01, X26 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
1. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26; Q00
2. Đông phương học
• Mã ngành: 7310608
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26; Q00
Nhóm Khoa học sức khỏe
1. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08; Q00
2. Răng - Hàm - Mặt
• Mã ngành: 7720501
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08; Q00
3. Kỹ thuật phục hồi chức năng
• Mã ngành: 7720603
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08; Q00
Nhóm Kinh doanh - Quản lý
1. Quản trị Kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 462
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, X26; Q00
2. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, X26; Q00
3. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, X26; Q00
4. Tài chính Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 262
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, X26; Q00
5. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, X26; Q00
6. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 132
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, X26; Q00
Nhóm Luật - Xã hội - Nhân văn
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26; Q00
2. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26; Q00
3. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 144
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26; Q00
4. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, A01, D01, D14, D15, X26; Q00
Nhóm ngành Công nghệ - Kỹ thuật - Công nghệ thông tin
1. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00
2. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
• Mã ngành: 7480102
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00
3. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00
4. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00
5. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00
6. An ninh mạng
• Mã ngành: 7480208
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X26; Q00
Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị - Thương mại
1. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 144
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C14; Q00
2. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C14; Q00
3. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C14; Q00
Nhóm Truyền thông - Du lịch - Dịch vụ
1. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Chỉ tiêu: 108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, D01, X26; Q00
2. Công nghệ truyền thông
• Mã ngành: 7320106
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, D01, X26; Q00
3. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01; Q00
4. Quản trị DV du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, D01, X26; Q00
5. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, D01, X26; Q00



