| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140201_01 | Giáo dục Mầm non | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | M00; M01; M02; M03; M04 | ||||
| 2 | 7140202_01 | Giáo dục Tiểu học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | A01; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| 3 | 7140206_01 | Giáo dục Thể chất | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | T00; T01; T02 | ||||
| 4 | 7140209_01 | Sư phạm Toán học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C02; D07 | ||||
| 5 | 7140217_01 | Sư phạm Ngữ văn | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| 6 | 7140231_01 | Sư phạm Tiếng Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | D01; D09; D10; D14; D15 | ||||
| 7 | 7220201_01 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | D01; D09; D10; D14; D15 | ||||
| 8 | 7220204_01 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNN | D01; D04; D09; D14; D15; D45 | ||||
| 9 | 7229030_01 | Văn học | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C19; C20; D15 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 10 | 7310101_02 | Kinh tế ngoại thương | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7310101_03 | Quản lý kinh tế | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 12 | 7310101_04 | Logistics và vận tải đa phương thức | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 13 | 7310101_20 | Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 14 | 7310401_01 | Tâm lý học giáo dục | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | C00; C03; C04; D01; D15; X01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 15 | 7310608_01 | Nhật Bản học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNĐT THPT | C00; D01; D04; D06; DD2 | ||||
| 16 | 7340101_01 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 17 | 7340101_02 | Quản trị tài chính kế toán | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 18 | 7340101_20 | Kinh doanh số và dôi mới sáng tạo (CLC) | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 19 | 7340101_21 | Quàn trị kinh doanh quốc tế (CLC) | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 20 | 7340115_01 | Marketing số | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 21 | 7340115_02 | Marketing | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 22 | 7340115_03 | Truyền thông marketing | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 23 | 7340122_01 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 24 | 7340201_02 | Tài chính doanh nghiệp | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 25 | 7340301_02 | Kế toán doanh nghiệp | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 26 | 7340301_03 | Kế toán - Kiểm toán | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 27 | 7340301_20 | Ke toán doanh nghiệp theo dịnh hướng ACCA (CLC) | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 28 | 7380101_01 | Luật | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN | A00; C03; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 29 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 30 | 7480201_02 | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 31 | 7480201_20 | Thiết kế game và Multimedia (CLC) | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 32 | 7510103_02 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 33 | 7510202_01 | Công nghệ chế tạo máy | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 34 | 7510203_01 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 35 | 7510301_02 | Điện công nghiệp và dân dụng | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 36 | 7510301_20 | Công nghệ điẹn lử, vi mạch và bán dần (CLC) | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 37 | 7510303_02 | Điện tự động công nghiệp | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 38 | 7580101_01 | Kiến trúc | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; V01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 39 | 7760101_01 | Công tác xã hội | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 40 | 7810103_01 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 41 | 7810103_02 | Quản trị lữ hành, khách sạn | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 42 | 7810103_03 | Hướng dẫn du lịch | 0 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
1. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: M00; M01; M02; M03; M04
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: A01; C01; C02; C03; C04; D01
3. Giáo dục Thể chất
• Mã ngành: 7140206_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + CCNN
• Tổ hợp: T00; T01; T02
4. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D07
5. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15
6. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15
7. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15
8. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: D01; D04; D09; D14; D15; D45
9. Văn học
• Mã ngành: 7229030_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C19; C20; D15; K00; Q00
10. Kinh tế ngoại thương
• Mã ngành: 7310101_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
11. Quản lý kinh tế
• Mã ngành: 7310101_03
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
12. Logistics và vận tải đa phương thức
• Mã ngành: 7310101_04
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
13. Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)
• Mã ngành: 7310101_20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
14. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310401_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D15; X01; K00; Q00
15. Nhật Bản học
• Mã ngành: 7310608_01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: C00; D01; D04; D06; DD2
16. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
17. Quản trị tài chính kế toán
• Mã ngành: 7340101_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
18. Kinh doanh số và dôi mới sáng tạo (CLC)
• Mã ngành: 7340101_20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
19. Quàn trị kinh doanh quốc tế (CLC)
• Mã ngành: 7340101_21
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
20. Marketing số
• Mã ngành: 7340115_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
21. Marketing
• Mã ngành: 7340115_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
22. Truyền thông marketing
• Mã ngành: 7340115_03
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
23. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; K00; Q00
24. Tài chính doanh nghiệp
• Mã ngành: 7340201_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; K00; Q00
25. Kế toán doanh nghiệp
• Mã ngành: 7340301_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; K00; Q00
26. Kế toán - Kiểm toán
• Mã ngành: 7340301_03
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; K00; Q00
27. Ke toán doanh nghiệp theo dịnh hướng ACCA (CLC)
• Mã ngành: 7340301_20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; K00; Q00
28. Luật
• Mã ngành: 7380101_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; C03; C04; D01; X01; K00; Q00
29. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X26; K00; Q00
30. Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7480201_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X26; K00; Q00
31. Thiết kế game và Multimedia (CLC)
• Mã ngành: 7480201_20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X26; K00; Q00
32. Xây dựng dân dụng và công nghiệp
• Mã ngành: 7510103_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D01; K00; Q00
33. Công nghệ chế tạo máy
• Mã ngành: 7510202_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D01; K00; Q00
34. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D01; K00; Q00
35. Điện công nghiệp và dân dụng
• Mã ngành: 7510301_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D01; K00; Q00
36. Công nghệ điẹn lử, vi mạch và bán dần (CLC)
• Mã ngành: 7510301_20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D01; K00; Q00
37. Điện tự động công nghiệp
• Mã ngành: 7510303_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D01; K00; Q00
38. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; V01; K00; Q00
39. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; X01; K00; Q00
40. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103_01
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; K00; Q00
41. Quản trị lữ hành, khách sạn
• Mã ngành: 7810103_02
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; K00; Q00
42. Hướng dẫn du lịch
• Mã ngành: 7810103_03
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; K00; Q00



