| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Chương trình chất lượng cao | ||||||||
| 1 | 7310101 | Kinh tế - Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C04, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh quốc tế (CLC) - Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C04, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 3 | 7340301 | Kế toán - Kế toán DN theo định hướng ACCA (CLC) | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C02, D01, D07; C01, C02, D01, D07 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin - Thiết kế game và Multimedia (CLC) | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C02, D01, X26 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 5 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, A10, C01, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| B. Chương trình chuẩn | ||||||||
| 6 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | M00, M01, M02, M03, M04 | |||||||
| 7 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 150 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | A01, C01, C02, C03, C04, D01 | |||||||
| 8 | 7140206 | Giáo dục thể chất | 40 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | T00, T01, T02 | |||||||
| 9 | 7140209 | Sư phạm Toán | 110 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | A00, A01, C01, C02, D07 | |||||||
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 110 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D14, D15 | |||||||
| 11 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | D01, D09, D10, D14, D15 | |||||||
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 145 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | D01, D09, D10, D14, D15 | |||||||
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 145 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | D01, D04, D09, D14, D15, D45 | |||||||
| 14 | 7229030 | Văn học | 60 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C03, C04, C19, C20, D15 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 15 | 7310401 | Tâm lý học giáo dục | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C03, C04, D01, D15, X01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 16 | 7310608 | Đông phương học (Nhật Bản học) | 50 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPT | C00, D01, D04, D06, DD2 | |||||||
| 17 | 7340115 | Marketing | 200 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C04, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 18 | 7340122 | Thương mại điện tử | 110 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C04, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 19 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 125 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C02, D01, D07 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 20 | 7380101 | Luật | 70 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, C03, C04, D01, X01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 21 | 7510103 | Xây dựng dân dụng và Công nghiệp | 70 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, A10 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 22 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 60 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, A10, C01, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 23 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 110 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, A10, C01, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 24 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển, tự động hoá | 120 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, A10, C01, D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 25 | 7580101 | Kiến trúc | 55 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, V01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 26 | 7760101 | Công tác xã hội | 65 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C03, C04, D01, D15, X01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 27 | 7810103 | Quản trị DV du lịch và lữ hành | 210 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C03, C04, D01, D14, D15 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
A. Chương trình chất lượng cao
1. Kinh tế - Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C04, D01; K00; Q00
2. Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh quốc tế (CLC) - Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C04, D01; K00; Q00
3. Kế toán - Kế toán DN theo định hướng ACCA (CLC)
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, D07; C01, C02, D01, D07; K00; Q00
4. Công nghệ thông tin - Thiết kế game và Multimedia (CLC)
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, X26; K00; Q00
5. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC)
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, A02, A10, C01, D01; K00; Q00
B. Chương trình chuẩn
1. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: M00, M01, M02, M03, M04
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A01, C01, C02, C03, C04, D01
3. Giáo dục thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: T00, T01, T02
4. Sư phạm Toán
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D07
5. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00, C03, C04, D01, D14, D15
6. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01, D09, D10, D14, D15
7. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 145
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01, D09, D10, D14, D15
8. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 145
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01, D04, D09, D14, D15, D45
9. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C03, C04, C19, C20, D15; K00; Q00
10. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310401
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C03, C04, D01, D15, X01; K00; Q00
11. Đông phương học (Nhật Bản học)
• Mã ngành: 7310608
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00, D01, D04, D06, DD2
12. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C04, D01; K00; Q00
13. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C04, D01; K00; Q00
14. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 125
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, D07; K00; Q00
15. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, C03, C04, D01, X01; K00; Q00
16. Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
• Mã ngành: 7510103
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, A02, A10; K00; Q00
17. Công nghệ chế tạo máy
• Mã ngành: 7510202
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, A02, A10, C01, D01; K00; Q00
18. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, A02, A10, C01, D01; K00; Q00
19. Công nghệ kỹ thuật điều khiển, tự động hoá
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, A02, A10, C01, D01; K00; Q00
20. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, D01, V01; K00; Q00
21. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Chỉ tiêu: 65
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C03, C04, D01, D15, X01; K00; Q00
22. Quản trị DV du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C03, C04, D01, D14, D15; K00; Q00



